Dự báo giá GBP/JPY: Bị kẹt giữa các đường SMA quan trọng, phe đầu cơ giá lên nhắm tới 214,00
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- GBP/JPY củng cố trong biên độ giữa đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày và 50 ngày.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy người bán đang kiểm soát mặc dù cấu trúc tăng rộng hơn.
- Phá vỡ trên mức 214,00 sẽ mở đường cho 215,62 và mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD).
GBP/JPY cắt giảm một phần đà giảm trước đó, gần như đi ngang trong ngày quanh mức 213,60, và giảm nhẹ 0,09% trong bối cảnh tâm lý thị trường hỗn hợp, cho thấy giao dịch thận trọng trong môi trường hiện tại.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy GBP/JPY đang củng cố sau đợt giảm hơn 0,21% vào tuần trước, bị giới hạn ở phía dưới bởi đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày tại 212,62, và ở phía trên bởi đường SMA 50 ngày tại 213,87.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy, trong ngắn hạn, người bán đang nắm quyền kiểm soát. Tuy nhiên, cấu trúc thị trường với các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp cho thấy tiềm năng tăng tiếp cho GBP/JPY.
Nếu GBP/JPY lấy lại mức 214,00, mức kháng cự tiếp theo sẽ là đỉnh ngày 15 tháng 6 tại 215,62. Vượt qua khu vực này, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) ở 216,61.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên cho GBP/JPY sẽ là 213,00. Dưới mức này, điểm dừng tiếp theo sẽ là đường SMA 100 ngày tại 212,62, tiếp theo là mốc 212,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.04% | -0.10% | 0.06% | 0.05% | -0.30% | 0.22% | |
| EUR | 0.11% | 0.06% | -0.02% | 0.15% | 0.14% | -0.18% | 0.31% | |
| GBP | 0.04% | -0.06% | -0.06% | 0.09% | 0.02% | -0.23% | 0.23% | |
| JPY | 0.10% | 0.02% | 0.06% | 0.14% | 0.12% | -0.16% | 0.28% | |
| CAD | -0.06% | -0.15% | -0.09% | -0.14% | -0.00% | -0.32% | 0.15% | |
| AUD | -0.05% | -0.14% | -0.02% | -0.12% | 0.00% | -0.28% | 0.18% | |
| NZD | 0.30% | 0.18% | 0.23% | 0.16% | 0.32% | 0.28% | 0.44% | |
| CHF | -0.22% | -0.31% | -0.23% | -0.28% | -0.15% | -0.18% | -0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.