Dự báo giá EUR/USD: Vẫn ở trên mức 1,1700 gần đường EMA 50 ngày
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/USD có thể kiểm tra mức kháng cự chính tại EMA 9 ngày ở mức 1,1730
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày dao động gần 50, cho thấy thiếu hướng đi mạnh mẽ.
- Ranh giới kênh tăng dần phía dưới đang đóng vai trò là mức hỗ trợ ngay lập tức, gần EMA 50 ngày ở mức 1,1697.
EUR/USD tăng nhẹ sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,1710 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá khi cặp tiền này đang nằm ở ranh giới dưới của mô hình kênh tăng dần.
Cặp EUR/USD giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) nhưng vẫn bị giới hạn bởi EMA 9 ngày, điều này giữ cho xu hướng ngắn hạn ở trạng thái trung lập với xu hướng tăng nhẹ. Giá dao động giữa các đường trung bình này cho thấy sự củng cố sau những đợt tăng gần đây, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 50 gợi ý động lượng cân bằng thay vì một chuyển động có hướng mạnh mẽ.
Về phía tăng, rào cản chính nằm tại EMA 9 ngày ở mức 1,1730, tiếp theo là đỉnh cao 12 tuần ở mức 1,1849, đạt được vào ngày 17 tháng 4. Việc phá vỡ mức này sẽ hỗ trợ cặp tiền kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 1,2040. Những bước tiến tiếp theo vượt ra ngoài kênh sẽ đưa cặp tiền này khám phá vùng quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Cặp EUR/USD đang nằm ở ranh giới kênh tăng dần phía dưới, trùng với EMA 50 ngày ở mức 1,1697. Những đợt giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm cho cặp tiền này để hướng tới vùng quanh mức thấp nhất trong chín tháng là 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.05% | -0.03% | -0.01% | 0.02% | 0.06% | -0.06% | |
| EUR | 0.04% | -0.03% | 0.00% | 0.03% | 0.00% | 0.06% | -0.02% | |
| GBP | 0.05% | 0.03% | 0.02% | 0.06% | 0.06% | 0.09% | 0.03% | |
| JPY | 0.03% | 0.00% | -0.02% | -0.01% | 0.03% | 0.06% | -0.05% | |
| CAD | 0.01% | -0.03% | -0.06% | 0.00% | 0.04% | 0.06% | 0.00% | |
| AUD | -0.02% | 0.00% | -0.06% | -0.03% | -0.04% | 0.05% | -0.00% | |
| NZD | -0.06% | -0.06% | -0.09% | -0.06% | -0.06% | -0.05% | -0.07% | |
| CHF | 0.06% | 0.02% | -0.03% | 0.05% | -0.00% | 0.00% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.