Dự báo giá EUR/USD: Ổn định dưới mức 1,1800 gần đỉnh bảy tuần
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/USD có thể kiểm tra lại mức cao nhất trong bảy tuần là 1,1811.
- Chỉ số Sức mạnh Tương đối 14 ngày gần 64 cho thấy đà tích cực vững chắc.
- Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại EMA chín ngày ở 1,1702.
EUR/USD giữ trạng thái ổn định sau khi chấm dứt chuỗi bảy ngày tăng liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1790 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá, khi cặp tiền này đang di chuyển lên trong một kênh tăng dần.
Cặp EUR/USD duy trì xu hướng tăng ngắn hạn khi giá giữ trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cặp tiền đang tăng với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động gần 64, cho thấy đà tăng tích cực vững chắc nhưng đang tiến gần vùng quá mua khi giá tiếp cận các mức kháng cự phía trên gần đó.
Về phía tăng, cặp EUR/USD có thể kiểm tra lại ngưỡng cản ngay lập tức tại mức cao nhất trong bảy tuần là 1,1811, đạt được vào ngày 14 tháng 4, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh mức 1,1830. Việc phá vỡ bền vững trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ dẫn dắt cặp tiền tệ khám phá khu vực quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Cặp EUR/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại EMA chín ngày ở 1,1702, tiếp theo là EMA chín ngày ở 1,1655 và biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,1630. Việc giảm sâu hơn dưới kênh sẽ làm lộ mức thấp nhất trong tám tháng là 1,1411, ghi nhận vào ngày 13 tháng 3.
(Câu chuyện đã được chỉnh sửa vào ngày 15 tháng 4 lúc 06:20 GMT để nói, "mức cao bảy tuần là 1,1811 thay vì mức cao tám tuần là 1,1834, trong tiêu đề, điểm đầu tiên và đoạn thứ ba.)
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.00% | 0.11% | 0.06% | -0.17% | 0.02% | 0.06% | |
| EUR | -0.07% | -0.06% | 0.06% | -0.01% | -0.17% | -0.05% | -0.01% | |
| GBP | -0.00% | 0.06% | 0.13% | 0.09% | -0.10% | 0.01% | 0.05% | |
| JPY | -0.11% | -0.06% | -0.13% | -0.06% | -0.21% | -0.14% | -0.08% | |
| CAD | -0.06% | 0.00% | -0.09% | 0.06% | -0.15% | -0.05% | -0.02% | |
| AUD | 0.17% | 0.17% | 0.10% | 0.21% | 0.15% | 0.10% | 0.15% | |
| NZD | -0.02% | 0.05% | -0.01% | 0.14% | 0.05% | -0.10% | 0.05% | |
| CHF | -0.06% | 0.00% | -0.05% | 0.08% | 0.02% | -0.15% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.