fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá EUR/USD: Dao động quanh mức 1,1650 khi động lực suy yếu

  • EUR/USD đang giao dịch dưới đường EMA 9 ngày và 50 ngày ở mức 1.1680 và 1.1696.
  • Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày, hiện ở mức 39, cho thấy tín hiệu giảm giá, báo hiệu đà tăng đang suy yếu.
  • Cặp tiền này có thể giảm xuống mức thấp nhất trong sáu tuần là 1.1589.

EUR/USD giữ vững sau năm ngày giảm giá, giao dịch quanh mức 1.1650 trong giờ giao dịch châu Á ngày thứ Sáu. Chỉ báo động lượng RSI 14 ngày ở mức 39 ​​(giảm giá) đang có xu hướng giảm, xác nhận đà tăng đang suy yếu chứ không phải là tình trạng quá bán.

Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, với đường trung bình ngắn hạn giảm xuống 1.1696 và đường trung bình 50 ngày đi ngang gần mức 1.1680. Cấu trúc giao cắt vẫn tích cực, tuy nhiên việc mất đi sự hỗ trợ của đường trung bình động khiến xu hướng ngắn hạn trở nên mong manh.

Cặp EUR/USD có thể dao động quanh vùng thấp nhất trong sáu tuần là 1.1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12. Việc đóng cửa hàng ngày dưới mức hỗ trợ đầu tiên có thể làm lộ ra mức kháng cự tiếp theo quanh 1.1468, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2025.

Ở chiều tăng, mức kháng cự ban đầu nằm ở điểm giao cắt giữa các đường trung bình ngắn hạn và trung bình dài hạn quanh mức 1.1680 và 1.1696. Việc đóng cửa hàng ngày trên các đường trung bình này sẽ khôi phục đà tăng và hỗ trợ cặp EUR/USD hướng tới mức cao nhất trong ba tháng là 1.1808, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 12, tiếp theo là 1.1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

EUR/USD: Biểu đồ hàng ngày

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.02% 0.02% 0.22% 0.07% 0.02% 0.12% 0.01%
EUR 0.02% 0.04% 0.24% 0.09% 0.04% 0.15% 0.04%
GBP -0.02% -0.04% 0.21% 0.04% 0.00% 0.10% -0.01%
JPY -0.22% -0.24% -0.21% -0.14% -0.20% -0.11% -0.21%
CAD -0.07% -0.09% -0.04% 0.14% -0.06% 0.03% -0.07%
AUD -0.02% -0.04% -0.00% 0.20% 0.06% 0.10% -0.01%
NZD -0.12% -0.15% -0.10% 0.11% -0.03% -0.10% -0.10%
CHF -0.01% -0.04% 0.00% 0.21% 0.07% 0.00% 0.10%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.