Dự báo giá EUR/USD: Hướng tới ngưỡng kháng cự đường EMA 9 ngày sau khi bật tăng từ mức 1,1600
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/USD có thể dao động quanh mức thấp nhất trong bảy tháng là 1.1468.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 35 báo hiệu áp lực giảm giá kéo dài.
- Mức kháng cự ban đầu nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.1686.
EUR/USD tăng điểm sau khi ghi nhận mức giảm nhẹ trong phiên giao dịch trước, giao dịch quanh 1.1620 trong giờ giao dịch châu Á ngày thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá đang diễn ra khi cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn là giảm nhẹ khi giá giao ngay nằm dưới đường EMA 9 ngày ngắn hạn và đang gây áp lực lên nhóm 50 ngày đang đi ngang.
Chỉ báo động lượng RSI 14 ngày quanh mức 35 vẫn nằm dưới đường trung bình 50, cho thấy áp lực giảm giá dai dẳng chứ không phải là sự đầu hàng do quá bán, điều này giữ cho trọng tâm tiếp tục giảm miễn là giá vẫn bị kìm hãm dưới các đường trung bình ngắn hạn. Ở chiều giảm, cặp EUR/USD có thể dao động quanh vùng thấp nhất trong bảy tháng ở mức 1.1468, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm giá quanh mức 1.1440.
Mục tiêu của EUR/USD có thể là mức kháng cự ban đầu tại đường EMA chín ngày ở mức 1.1686, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 1.1753 và ranh giới trên của kênh giảm giá quanh mức 1.1790.
Việc tăng giá vượt lên trên kênh giảm giá sẽ tạo ra xu hướng tăng và hỗ trợ cặp EUR/USD khám phá vùng quanh mức 1.2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.08% | -0.03% | -0.09% | -0.35% | -0.19% | -0.07% | |
| EUR | 0.10% | 0.02% | 0.09% | -0.01% | -0.25% | -0.09% | 0.03% | |
| GBP | 0.08% | -0.02% | 0.06% | -0.03% | -0.27% | -0.11% | 0.00% | |
| JPY | 0.03% | -0.09% | -0.06% | -0.08% | -0.33% | -0.18% | -0.05% | |
| CAD | 0.09% | 0.00% | 0.03% | 0.08% | -0.25% | -0.09% | 0.03% | |
| AUD | 0.35% | 0.25% | 0.27% | 0.33% | 0.25% | 0.16% | 0.27% | |
| NZD | 0.19% | 0.09% | 0.11% | 0.18% | 0.09% | -0.16% | 0.12% | |
| CHF | 0.07% | -0.03% | -0.01% | 0.05% | -0.03% | -0.27% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.