Dự báo giá EUR/USD: Nhắm đến ngưỡng 1,1650 gần EMA chín ngày
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/USD có thể di chuyển quanh mức thấp nhất trong bảy tháng là 1,1468.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 38 cho thấy áp lực giảm giá liên tục.
- Kháng cự chính nằm ở đường EMA 9 ngày quanh mức 1,1656.
EUR/USD dừng lại đà giảm gần đây đã ghi nhận trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1,1630 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá khi cặp tiền này tiếp tục giao dịch trong một mô hình kênh giảm dần.
Cặp EUR/USD duy trì xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi giá giữ dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, báo hiệu động lực tăng đang suy yếu trong một bối cảnh củng cố rộng hơn.
Chỉ báo động lực sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 38 cho thấy áp lực giảm giá vẫn tồn tại nhưng chưa vào vùng quá bán, điều này hạn chế bằng chứng về sự kiệt sức ở phía dưới. Cùng nhau, những tín hiệu này chỉ ra rằng người bán vẫn giữ ưu thế trong khi bất kỳ sự phục hồi nào vẫn bị giới hạn bởi đường trung bình ngắn hạn.
Cặp EUR/USD có thể tìm thấy hỗ trợ chính tại mức thấp nhất trong bảy tháng là 1,1468. Những đợt giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền này để kiểm tra ranh giới dưới của kênh giảm dần gần mức thấp nhất trong chín tháng là 1,1391.
Về phía tăng, EUR/USD có thể nhắm đến kháng cự ban đầu tại đường EMA 9 ngày là 1,1656. Một sự bứt phá trên đường trung bình ngắn hạn sẽ cải thiện xu hướng thị trường và hỗ trợ cặp tiền này kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,1739, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 1,1760. Những bước tiến tiếp theo trên kênh sẽ dẫn cặp tiền này khám phá khu vực quanh mức 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | -0.27% | 0.08% | -0.16% | -0.83% | -0.27% | -0.20% | |
| EUR | 0.19% | -0.08% | 0.24% | 0.04% | -0.64% | -0.08% | 0.00% | |
| GBP | 0.27% | 0.08% | 0.34% | 0.12% | -0.56% | 0.00% | 0.08% | |
| JPY | -0.08% | -0.24% | -0.34% | -0.22% | -0.90% | -0.35% | -0.27% | |
| CAD | 0.16% | -0.04% | -0.12% | 0.22% | -0.68% | -0.11% | -0.04% | |
| AUD | 0.83% | 0.64% | 0.56% | 0.90% | 0.68% | 0.56% | 0.67% | |
| NZD | 0.27% | 0.08% | -0.00% | 0.35% | 0.11% | -0.56% | 0.08% | |
| CHF | 0.20% | -0.01% | -0.08% | 0.27% | 0.04% | -0.67% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.