Dự báo giá EUR/USD: Nhắm đến ngưỡng 1,1500 gần đường EMA chín ngày
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/USD có thể giảm xuống mức thấp nhất trong bảy tháng là 1.1411.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đang ở mức 37, báo hiệu đà giảm giá đang tiếp diễn.
- Kháng cự ban đầu được thấy ở đường EMA 9 ngày quanh mức 1.1526.
EUR/USD phục hồi lại những tổn thất đã ghi nhận trong phiên giao dịch trước, dao động quanh mức 1.1490 trong giờ giao dịch châu Á hôm thứ Năm. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá dai dẳng khi cặp tiền này di chuyển xuống trong mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn hơi giảm khi cặp EUR/USD giữ dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, giới hạn các nỗ lực phục hồi quanh mức giữa 1.15 và cao 1.16 tương ứng. Xu hướng trung bình ngắn hạn nằm dưới xu hướng trung hạn và theo sát giá xuống thấp hơn, củng cố áp lực giảm giá sau chuỗi các phiên đóng cửa thấp hơn gần đây từ khu vực 1.19.
Chỉ báo động lượng RSI 14 ngày ở mức 37 vẫn nằm dưới đường 50, xác nhận đà bán hiện tại mà chưa báo hiệu tình trạng quá bán sâu.
Cặp EUR/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại mức thấp nhất trong bảy tháng là 1.1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm ở ranh giới dưới của kênh giảm giá quanh mức 1.1310.
Ở chiều tăng, mức kháng cự ban đầu nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.1526, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm giá quanh mức 1.1600. Việc phá vỡ trên kênh này sẽ củng cố xu hướng thị trường và hỗ trợ cặp tiền tệ kiểm tra đường EMA 50 ngày ở mức 1.681.
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.27% | -0.25% | -0.16% | -0.08% | -0.39% | -0.43% | -0.18% | |
| EUR | 0.27% | 0.00% | 0.09% | 0.20% | -0.12% | -0.19% | 0.09% | |
| GBP | 0.25% | 0.00% | 0.08% | 0.19% | -0.13% | -0.19% | 0.07% | |
| JPY | 0.16% | -0.09% | -0.08% | 0.06% | -0.25% | -0.34% | -0.02% | |
| CAD | 0.08% | -0.20% | -0.19% | -0.06% | -0.29% | -0.38% | -0.10% | |
| AUD | 0.39% | 0.12% | 0.13% | 0.25% | 0.29% | -0.07% | 0.20% | |
| NZD | 0.43% | 0.19% | 0.19% | 0.34% | 0.38% | 0.07% | 0.27% | |
| CHF | 0.18% | -0.09% | -0.07% | 0.02% | 0.10% | -0.20% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.