Dự báo giá EUR/USD: Dao động quanh đường EMA 9 ngày, duy trì trên mức 1,1800
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/USD đang giao dịch gần đường EMA 9 ngày đang đi ngang, trong khi đường EMA 50 ngày đang tăng hỗ trợ xu hướng tăng nhẹ.
- Chỉ báo RSI 14 ngày ở mức 54 tăng từ mức trung lập, báo hiệu đà tăng đang được cải thiện.
- Nếu giá phá vỡ xuống dưới đường EMA 9 ngày ở mức 1.1822, có thể sẽ chạm đến đường EMA 50 ngày gần mức 1.1746.
EUR/USD vẫn nằm trong vùng tích cực sau khi ghi nhận mức tăng nhẹ trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1.1820 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Hai. Chỉ báo động lượng RSI 14 ngày ở mức 54 (trung lập) đang tăng nhẹ, báo hiệu đà tăng đang được cải thiện. RSI gần mức giữa 50 giữ cho động lượng cân bằng. Một cú đẩy bền vững trên mức 60 sẽ củng cố sự kiểm soát của phe mua.
Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang dao động quanh đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày đang đi ngang, trong khi đường EMA 50 ngày có xu hướng tăng, củng cố xu hướng tăng nhẹ. Giữ vững trên đường EMA 50 ngày đang tăng sẽ duy trì xu hướng tăng.
Với đường trung bình ngắn hạn vẫn nằm trên đường trung bình trung hạn, bối cảnh xu hướng cho thấy các đợt giảm giá sẽ được hỗ trợ, mặc dù sự tích lũy có thể tiếp tục chừng nào đường EMA 9 ngày vẫn đi ngang. Việc đóng cửa hàng ngày trên đường trung bình ngắn hạn ở mức 1.1822 có thể mở ra cơ hội tiếp tục tăng cao hơn hướng tới vùng quanh mức 1.2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.
Trong khi đó, việc phá vỡ xuống dưới đường trung bình ngắn hạn sẽ làm lộ ra đường EMA 50 ngày ở mức 1.1746 và chuyển sự chú ý sang các mức hỗ trợ sâu hơn hướng tới mức thấp nhất trong ba tháng ở mức 1.1578, được thiết lập vào ngày 19 tháng 1.
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | 0.12% | -0.24% | 0.02% | -0.08% | 0.06% | 0.04% | |
| EUR | 0.02% | 0.14% | -0.24% | 0.04% | -0.06% | 0.10% | 0.06% | |
| GBP | -0.12% | -0.14% | -0.36% | -0.09% | -0.20% | -0.05% | -0.08% | |
| JPY | 0.24% | 0.24% | 0.36% | 0.25% | 0.15% | 0.28% | 0.27% | |
| CAD | -0.02% | -0.04% | 0.09% | -0.25% | -0.10% | 0.03% | 0.02% | |
| AUD | 0.08% | 0.06% | 0.20% | -0.15% | 0.10% | 0.13% | 0.12% | |
| NZD | -0.06% | -0.10% | 0.05% | -0.28% | -0.03% | -0.13% | -0.02% | |
| CHF | -0.04% | -0.06% | 0.08% | -0.27% | -0.02% | -0.12% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.