Dự báo giá EUR/USD: Kiểm tra rào cản đường EMA chín ngày gần 1,1650
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/USD có thể giảm xuống mức thấp nhất trong bảy tuần ở mức 1.1589.
- Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày, ở mức 44, báo hiệu đà giảm.
- Mức kháng cự gần nhất nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1.1645.
EUR/USD biến động nhẹ sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1.1640 trong giờ giao dịch châu Á ngày thứ Ba. Chỉ báo động lượng RSI 14 ngày, ở mức 44 (trung lập đến giảm), xác nhận đà giảm.
Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD vẫn nằm dưới đường EMA 50 ngày và trượt xuống dưới đường EMA 9 ngày, duy trì xu hướng giảm. Đường trung bình ngắn hạn nằm dưới đường trung bình trung hạn, củng cố áp lực giảm giá. Nếu giá giảm xuống dưới đường EMA 9 ngày và EMA 50 ngày, đà tăng sẽ bị hạn chế, và việc đóng cửa dưới mức thấp nhất trong bảy tuần ở mức 1.1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12, sẽ mở ra cơ hội chạm đến mức hỗ trợ tiếp theo quanh 1.1468, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2025.
Một sự phục hồi vượt qua đường EMA 9 ngày ở mức 1.1645 sẽ làm giảm áp lực và mở đường hướng tới đường EMA 50 ngày ở mức 1.1670. Sự giảm nhẹ của đường EMA 50 cho thấy người bán vẫn nắm quyền kiểm soát, mặc dù một nền tảng trên mức trung bình trung hạn sẽ chuyển xu hướng trở lại trạng thái cân bằng và hỗ trợ cặp EUR/USD khám phá vùng quanh mức cao nhất trong ba tháng là 1.1808, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 12, tiếp theo là 1.1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.02% | -0.05% | 0.02% | 0.00% | -0.33% | -0.03% | |
| EUR | -0.00% | 0.03% | -0.07% | 0.02% | 0.00% | -0.33% | -0.00% | |
| GBP | -0.02% | -0.03% | -0.06% | 0.00% | -0.01% | -0.34% | -0.05% | |
| JPY | 0.05% | 0.07% | 0.06% | 0.08% | 0.06% | -0.28% | 0.03% | |
| CAD | -0.02% | -0.02% | -0.00% | -0.08% | -0.01% | -0.35% | -0.04% | |
| AUD | -0.01% | -0.01% | 0.01% | -0.06% | 0.01% | -0.33% | -0.01% | |
| NZD | 0.33% | 0.33% | 0.34% | 0.28% | 0.35% | 0.33% | 0.29% | |
| CHF | 0.03% | 0.00% | 0.05% | -0.03% | 0.04% | 0.01% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.