fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá EUR/USD: Kiểm tra mức hỗ trợ EMA chín ngày gần 1,1850

  • EUR/USD có thể khám phá khu vực xung quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày giữ ở mức 56 trên đường giữa, báo hiệu đà tăng tích cực bền vững.
  • Hỗ trợ ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,1860.

EUR/USD vẫn ở trong vùng tiêu cực trong phiên thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1870 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 56 vẫn giữ trên đường giữa, xác nhận đà tăng ổn định. RSI đã giảm nhưng vẫn trên 50, cho thấy đà tăng vẫn mang tính xây dựng cho phe đầu cơ giá lên.

Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và EMA 50 ngày, duy trì tâm lý tăng giá. Cả hai đường trung bình đều hướng lên, với đường trung bình ngắn hạn hỗ trợ cho đà tăng. Đường EMA 9 ngày nằm trên EMA 50 ngày, nhấn mạnh sức mạnh xu hướng ngắn hạn, trong khi sự tăng trưởng ổn định của EMA 50 ngày củng cố sự phục hồi trung hạn.

Việc giữ vững trên đường EMA 9 ngày ở mức 1,1860 có thể giữ cho con đường mở ra hướng kháng cự tại 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

Trong khi đó, việc phá vỡ trở lại dưới đường trung bình ngắn hạn sẽ khuyến khích một sự thoái lui về đường EMA 50 ngày tại 1,1766 và chuyển sự chú ý đến các mức hỗ trợ sâu hơn về mức đáy 11 tuần tại 1,1578, được thiết lập vào ngày 19 tháng 1.

EUR/USD: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.04% 0.06% 0.21% 0.03% 0.04% -0.06% 0.05%
EUR -0.04% 0.02% 0.20% -0.01% -0.00% -0.11% 0.00%
GBP -0.06% -0.02% 0.17% -0.03% -0.02% -0.12% -0.01%
JPY -0.21% -0.20% -0.17% -0.18% -0.19% -0.29% -0.18%
CAD -0.03% 0.01% 0.03% 0.18% -0.01% -0.11% 0.02%
AUD -0.04% 0.00% 0.02% 0.19% 0.00% -0.11% 0.00%
NZD 0.06% 0.11% 0.12% 0.29% 0.11% 0.11% 0.11%
CHF -0.05% -0.01% 0.01% 0.18% -0.02% -0.01% -0.11%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.