fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá EUR/USD: Đường EMA 20 ngày đóng vai trò là rào cản quan trọng quanh mức 1,1460

  • EUR/USD giảm nhẹ xuống gần 1.1428 khi đồng đô la Mỹ phục hồi.
  • Các nhà đầu tư đang chờ đợi biên bản cuộc họp của FOMC để có thêm thông tin về triển vọng lãi suất của Mỹ.
  • Áp lực lạm phát cốt lõi khu vực đồng euro giảm đã làm dịu bớt lo ngại về việc ECB tăng lãi suất thêm nữa.

Cặp EUR/USD giao dịch thấp hơn một chút xuống gần mức 1.1428 trong đầu phiên giao dịch châu Âu hôm thứ Hai. Cặp tiền tệ chính này đang chịu áp lực bán nhẹ khi đồng đô la Mỹ (USD) tăng giá sau khi đóng cửa tuần ở mức âm.

Trong cuối phiên giao dịch châu Á, chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị của đồng đô la so với sáu loại tiền tệ chính, giao dịch cao hơn 0,1% lên gần mức 101,00.

Tuần trước, đồng đô la Mỹ chịu áp lực sau khi công bố dữ liệu việc làm phi nông nghiệp (NFP) tháng 6 của Hoa Kỳ, cho thấy dấu hiệu của nhu cầu lao động ở mức vừa phải và buộc các nhà giao dịch phải xem xét lại kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất. Để có thêm thông tin về triển vọng lãi suất của Mỹ, các nhà đầu tư đang chờ đợi Biên bản cuộc họp chính sách tháng 6 của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), dự kiến ​​được công bố vào thứ Tư.

Mặc dù các nhà đầu tư đã hỗ trợ đồng đô la Mỹ so với đồng euro (EUR), nhưng đồng euro vẫn đang hoạt động tốt hơn các đồng tiền khác bất chấp những lo ngại về việc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất thêm trong năm nay đã giảm bớt.

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.03% 0.06% 0.36% 0.06% 0.10% 0.40% 0.12%
EUR -0.03% 0.03% 0.33% 0.03% 0.08% 0.37% 0.09%
GBP -0.06% -0.03% 0.28% -0.03% -0.00% 0.34% 0.07%
JPY -0.36% -0.33% -0.28% -0.31% -0.26% 0.02% -0.18%
CAD -0.06% -0.03% 0.03% 0.31% 0.02% 0.35% 0.09%
AUD -0.10% -0.08% 0.00% 0.26% -0.02% 0.33% 0.06%
NZD -0.40% -0.37% -0.34% -0.02% -0.35% -0.33% -0.28%
CHF -0.12% -0.09% -0.07% 0.18% -0.09% -0.06% 0.28%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Các nhà giao dịch có thể sẽ giảm bớt các đặt cược vào chính sách thắt chặt lãi suất của ECB khi Chỉ số Giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) cơ bản của khu vực đồng euro đã hạ nhiệt hơn dự kiến ​​trong tháng 6. Tuần trước, chỉ số HICP cơ bản sơ bộ – không bao gồm các thành phần dễ biến động như thực phẩm, năng lượng, rượu và thuốc lá – đã giảm xuống còn 2,4% so với ước tính và mức trước đó là 2,6%.

Phân tích kỹ thuật EUR/USD

EUR/USD giao dịch thấp hơn một chút ở mức khoảng 1,1430, duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn khi cặp tiền này giữ dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày ở mức 1,1462. Vị trí nằm dưới rào cản động quan trọng này cho thấy các đợt tăng giá hiện vẫn bị giới hạn, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) gần mức 42 cho thấy động lượng giảm giá yếu nhưng đang ổn định hơn là tình trạng quá bán hoàn toàn.

Ở phía trên, ngưỡng kháng cự ban đầu được xác định bởi đường EMA 20 ngày tại 1.1462, và cần có mức đóng cửa hàng ngày trên mức này để giảm bớt áp lực giảm giá hiện tại và mở ra cơ hội phục hồi bền vững hơn. Cặp tiền tệ chính có thể tăng lên gần 1.1500 nếu vượt qua đường trung bình động. Ở phía dưới, mức thấp ngày 24 tháng 6 tại 1.1325 sẽ là vùng hỗ trợ quan trọng; nếu phá vỡ xuống dưới mức này, nó sẽ tiếp xúc với mức 1.1300, tiếp theo là mức thấp ngày 29 tháng 5 năm 2025 tại 1.1210.

Chỉ báo kinh tế

(EMU) Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (hàng năm)

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) đo lường sự thay đổi giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ đại diện trong Liên minh Tiền tệ Châu Âu. HICP, được Eurostat công bố hàng tháng, được hài hòa vì cùng một phương pháp được sử dụng trên tất cả các quốc gia thành viên và đóng góp của họ được tính trọng số. Số liệu hàng năm so sánh giá trong tháng tham chiếu với cùng tháng năm trước. Nói chung, một chỉ số cao được coi là tín hiệu tăng giá đối với đồng euro (EUR), trong khi một chỉ số thấp được coi là tín hiệu giảm giá.

Đọc thêm

Lần phát hành gần nhất: Th 4 thg 7 01, 2026 09:00 (Sơ bộ)

Tần số: Hàng tháng

Thực tế: 2.4%

Đồng thuận: 2.6%

Trước đó: 2.6%

Nguồn: Eurostat

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.