Dự báo giá EUR/USD: Đường SMA 100 ngày kìm hãm đà phục hồi của đồng euro
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/USD chững lại gần đường SMA 100 ngày sau khi vượt lên trên đường trung bình động 50 ngày.
- Chỉ số RSI duy trì tín hiệu tích cực bất chấp đợt điều chỉnh giảm trong ngày thứ Hai.
- Việc vượt qua mức 1.1600 sẽ mở đường hướng tới đường SMA 200 ngày và mốc 1.1700.
Đồng euro nhiều khả năng sẽ kết thúc phiên giao dịch thứ Hai với mức giảm khoảng 0,13% so với đồng USD, trong bối cảnh tin tức gần đây cho thấy sự trì hoãn trong các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran; đồng thời, xét về mặt kỹ thuật, cặp EUR/USD đã chững lại tại đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày ở mức gần 1.1568.
Dự báo giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật
Nhìn chung, EUR/USD có khả năng tiếp tục giai đoạn tích lũy, mặc dù xu hướng đang nghiêng nhẹ về phía tăng sau khi phe mua giành lại được đường SMA 50 ngày. Động lượng thị trường xác nhận xu hướng tăng trong ngắn hạn, thể hiện qua Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI).
Tuy nhiên, ngưỡng kháng cự đầu tiên đối với EUR/USD là đường SMA 100 ngày. Nếu vượt qua mức này, giá sẽ hướng tới mốc 1.1600, tiếp đó là đường SMA 200 ngày tại 1.1629. Một khi hai mức này bị phá vỡ, mục tiêu tiếp theo sẽ là mốc tâm lý 1.1700.
Ở chiều ngược lại, nếu EUR/USD giảm xuống dưới mức 1.1500, khả năng cao giá sẽ điều chỉnh về phía đường SMA 50 ngày tại 1.1469. Xa hơn về phía dưới, vùng giá đáng chú ý tiếp theo là mốc 1.1400, kế đến là mức đáy ngày 28 tháng 7 tại 1.1353.
Biểu đồ giá EUR/USD hàng ngày
Giá euro Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.00% | 0.02% | 0.00% | 0.00% | -0.00% | -0.04% | |
| EUR | -0.04% | 0.01% | 0.00% | -0.00% | -0.02% | 0.02% | -0.04% | |
| GBP | -0.00% | -0.01% | 0.00% | 0.02% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | |
| JPY | -0.02% | 0.00% | 0.00% | -0.03% | -0.00% | 0.37% | -0.00% | |
| CAD | -0.01% | 0.00% | -0.02% | 0.03% | 0.03% | 0.38% | 0.01% | |
| AUD | 0.00% | 0.02% | 0.00% | 0.00% | -0.03% | 0.00% | 0.03% | |
| NZD | 0.00% | -0.02% | -0.01% | -0.37% | -0.38% | -0.01% | 0.03% | |
| CHF | 0.04% | 0.04% | -0.00% | 0.00% | -0.01% | -0.03% | -0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.