Dự báo giá EUR/JPY: Vẫn dưới đỉnh tam giác tăng dần gần 186,00
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể tìm thấy mức kháng cự ngay lập tức tại đỉnh của mô hình tam giác tăng dần gần 186,00.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối trong 14 ngày ở mức 55,17, cho thấy đà tăng ổn định, bền vững.
- Cặp tiền tệ chéo có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,42.
EUR/JPY kéo dài đà giảm sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 185,70 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ chéo đang giữ trên cả Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ, qua đó củng cố xu hướng ngắn hạn mang tính xây dựng. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày nằm ở mức 55,17, thuộc vùng trung tính đến tích cực, cho thấy đà tăng ổn định thay vì một đợt tăng quá mức.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang ép sát mức kháng cự của mô hình tam giác tăng dần gần 186,00. Trần giá phẳng này, kết hợp với các nhịp điều chỉnh nông hơn, báo hiệu áp lực mua mạnh. Vì phe đầu cơ giá lên liên tục hấp thụ nguồn cung tại mức này, động lượng đang tích lũy mạnh cho một cú bứt phá tăng sắp xảy ra. Một phiên đóng cửa hàng ngày dứt khoát trên ranh giới trên này thường kích hoạt một đợt tiếp diễn tăng mạnh, có thể đưa cặp tiền tệ này tiếp cận mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều ngược lại, hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,42, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 185,09. Nếu giảm sâu hơn, áp lực giảm sẽ gia tăng lên cặp EUR/JPY để kiểm tra ranh giới dưới của mô hình tam giác tăng dần quanh 184,80. Việc phá vỡ xuống dưới mô hình tam giác sẽ mở ra mức đáy bốn tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, và mức đáy sáu tháng 180,81.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.06% | 0.00% | -0.04% | 0.12% | 0.04% | 0.00% | |
| EUR | -0.02% | 0.06% | -0.04% | -0.09% | 0.13% | 0.03% | -0.02% | |
| GBP | -0.06% | -0.06% | -0.09% | -0.14% | 0.06% | -0.02% | -0.08% | |
| JPY | 0.00% | 0.04% | 0.09% | -0.03% | 0.15% | 0.04% | 0.01% | |
| CAD | 0.04% | 0.09% | 0.14% | 0.03% | 0.19% | 0.09% | 0.05% | |
| AUD | -0.12% | -0.13% | -0.06% | -0.15% | -0.19% | -0.11% | -0.14% | |
| NZD | -0.04% | -0.03% | 0.02% | -0.04% | -0.09% | 0.11% | -0.04% | |
| CHF | -0.00% | 0.02% | 0.08% | -0.01% | -0.05% | 0.14% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.