Dự báo giá EUR/JPY: Trượt xuống dưới 184,50 gần điểm hội tụ quanh đỉnh nêm giảm
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể kiểm tra lại ngưỡng cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 184,78.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 44,70 vẫn cho thấy đà tăng giá đang suy yếu.
- Cặp tiền tệ chéo có thể giảm về mức thấp 12 tuần là 181,87.
EUR/JPY tiếp tục chuỗi giảm trong ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 184,40 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo đang nằm hơi dưới ranh giới trên của mô hình nêm giảm đang hình thành. Mô hình này cho thấy các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn; phạm vi giá thu hẹp cho thấy đà bán đang mất dần sức mạnh.
Cặp EUR/JPY giữ sắc thái giảm ngắn hạn khi nằm dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Cặp tiền tệ chéo đã rút lui từ các mức cao gần đây, và chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 44,70 nghiêng nhẹ về phía giảm, cho thấy đà tăng giá đang suy yếu thay vì tình trạng quá bán.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra ngưỡng cản ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 184,78, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 184,87 và ranh giới trên của mô hình nêm giảm. Việc phá vỡ thành công vùng kháng cự hội tụ quanh mô hình nêm sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá khu vực quanh mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở phía giảm, cặp EUR/JPY có thể hướng tới khu vực quanh mức thấp 12 tuần là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp 5 tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.23% | 0.27% | -0.02% | 0.18% | 0.72% | 0.77% | 0.13% | |
| EUR | -0.23% | 0.03% | -0.24% | -0.07% | 0.49% | 0.57% | -0.09% | |
| GBP | -0.27% | -0.03% | -0.25% | -0.09% | 0.46% | 0.52% | -0.13% | |
| JPY | 0.02% | 0.24% | 0.25% | 0.19% | 0.71% | 0.78% | 0.13% | |
| CAD | -0.18% | 0.07% | 0.09% | -0.19% | 0.52% | 0.56% | -0.05% | |
| AUD | -0.72% | -0.49% | -0.46% | -0.71% | -0.52% | 0.07% | -0.58% | |
| NZD | -0.77% | -0.57% | -0.52% | -0.78% | -0.56% | -0.07% | -0.64% | |
| CHF | -0.13% | 0.09% | 0.13% | -0.13% | 0.05% | 0.58% | 0.64% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.