Dự báo giá EUR/JPY: Tăng trên 168,50, đạt mức cao nhất trong mười một tháng mới
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/JPY đạt mức cao nhất trong 11 tháng tại 168,64 vào thứ Hai.
- Chỉ số RSI 14 ngày nằm trên mức 70, báo hiệu các điều kiện quá mua và gợi ý khả năng thoái lui trong ngắn hạn.
- Mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại đường EMA chín ngày là 167,07.
EUR/JPY mở rộng đà tăng trong phiên thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 168,70 trong giờ giao dịch châu Á vào thứ Hai. Theo phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày, cặp tiền tệ này di chuyển lên trên trong một mô hình kênh tăng, gợi ý sự củng cố của xu hướng tăng giá.
Tuy nhiên, cặp EUR/JPY tăng lên trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày, báo hiệu động lực ngắn hạn mạnh hơn. Tuy nhiên, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đang ở trên mức 70, gợi ý tình trạng quá mua và khả năng điều chỉnh giảm sớm.
Về phía tăng, cặp EUR/JPY đang kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng quanh mức 168,80, tiếp theo là mức tâm lý 169,00. Việc phá vỡ trên kênh kháng cự quan trọng sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp tiền tệ này tiến gần đến mức 170,00.
Cặp EUR/JPY có thể tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại đường EMA chín ngày là 167,07. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ làm yếu động lực giá ngắn hạn và gây áp lực giảm giá lên cặp tiền tệ này để kiểm tra ranh giới dưới của kênh tăng quanh mức 165,60. Hỗ trợ bổ sung xuất hiện tại đường EMA 50 ngày ở mức 164,21.
EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày
GIÁ Đồng Euro Hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.30% | -0.11% | 0.09% | 0.06% | 0.35% | 0.38% | 0.07% | |
| EUR | 0.30% | 0.16% | 0.44% | 0.36% | 0.61% | 0.69% | 0.33% | |
| GBP | 0.11% | -0.16% | 0.32% | 0.20% | 0.45% | 0.53% | 0.17% | |
| JPY | -0.09% | -0.44% | -0.32% | -0.06% | 0.22% | 0.34% | -0.11% | |
| CAD | -0.06% | -0.36% | -0.20% | 0.06% | 0.33% | 0.32% | -0.03% | |
| AUD | -0.35% | -0.61% | -0.45% | -0.22% | -0.33% | 0.06% | -0.28% | |
| NZD | -0.38% | -0.69% | -0.53% | -0.34% | -0.32% | -0.06% | -0.35% | |
| CHF | -0.07% | -0.33% | -0.17% | 0.11% | 0.03% | 0.28% | 0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.