Dự báo giá EUR/JPY: Tăng lên gần 185,50 do sự xuất hiện xu hướng tăng
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể hướng tới biên trên của kênh tăng gần 187,80.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối trong 14 ngày gần 52 cho thấy động lực trung tính đến tích cực.
- Mức hỗ trợ chính xuất hiện tại đường EMA 9 ngày ở 185,24.
EUR/JPY tăng điểm trong ngày thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 185,30 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp EUR/JPY duy trì xu hướng tích cực, với giá giao ngay vẫn nằm trên các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. EMA ngắn hạn, dao động ngay trên đường trung hạn, cho thấy xu hướng tăng rộng hơn vẫn được giữ vững sau đợt thoái lui gần đây.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang di chuyển trong mô hình kênh tăng, cho thấy xu hướng tăng đang tiếp diễn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày gần 52 cho thấy động lực trung tính đến tích cực thay vì điều kiện quá mua.
Cặp EUR/JPY có thể khám phá vùng quanh biên trên của kênh tăng ở mức khoảng 187,80, tiếp theo là mức cao nhất mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại đường EMA 9 ngày ở 185,24, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 185,07. Việc phá vỡ dưới các đường trung bình này sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để thử nghiệm biên dưới của kênh tăng quanh mức 184,50. Các mức giảm sâu hơn sẽ làm lộ mức thấp gần bốn tháng là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp sáu tháng 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.09% | -0.03% | -0.04% | 0.03% | -0.07% | -0.18% | |
| EUR | 0.11% | 0.02% | 0.07% | 0.06% | 0.04% | 0.07% | -0.06% | |
| GBP | 0.09% | -0.02% | 0.06% | 0.03% | 0.04% | 0.05% | -0.09% | |
| JPY | 0.03% | -0.07% | -0.06% | -0.02% | -0.06% | -0.04% | -0.14% | |
| CAD | 0.04% | -0.06% | -0.03% | 0.02% | -0.03% | 0.00% | -0.13% | |
| AUD | -0.03% | -0.04% | -0.04% | 0.06% | 0.03% | 0.03% | -0.12% | |
| NZD | 0.07% | -0.07% | -0.05% | 0.04% | -0.00% | -0.03% | -0.13% | |
| CHF | 0.18% | 0.06% | 0.09% | 0.14% | 0.13% | 0.12% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.