Dự báo giá EUR/JPY: Phá vỡ xuống dưới 179,50 khi xu hướng giảm giá chiếm ưu thế
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể kiểm tra lại mức hỗ trợ ban đầu tại đáy tám tháng là 179,37.
- Với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 27,71, tốc độ giảm có thể sớm chậm lại.
- Cặp tiền tệ chéo này có thể tăng lên đường EMA 9 ngày tại 184,07.
EUR/JPY kéo dài đà tăng sang ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 179,40 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền tệ chéo này đang duy trì sắc thái giảm giá trong ngắn hạn khi giá giữ dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ.
Đường EMA ngắn hạn vẫn nằm dưới đường EMA 50 kỳ dài hơn, củng cố áp lực giảm, trong khi chỉ báo Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 27,71 trượt vào vùng quá bán, cho thấy dù bên bán đang kiểm soát, tốc độ giảm có thể sớm chậm lại.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra lại mức hỗ trợ ban đầu tại đáy tám tháng là 179,37, được chạm tới vào ngày 3 tháng 8. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm tại đáy chín tháng là 175,70.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY tăng lên đường EMA 9 ngày tại 184,07, tiếp theo là 185,02. Việc bứt phá lên trên các đường trung bình động này sẽ tạo ra sự chuyển dịch tăng giá và hỗ trợ cặp tiền tệ chéo này hướng tới khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | 0.06% | -0.63% | 0.09% | -0.13% | -0.08% | 0.15% | |
| EUR | 0.08% | 0.13% | -0.61% | 0.16% | -0.07% | 0.04% | 0.18% | |
| GBP | -0.06% | -0.13% | -0.70% | 0.00% | -0.20% | -0.09% | 0.08% | |
| JPY | 0.63% | 0.61% | 0.70% | 0.66% | 0.42% | 0.54% | 0.67% | |
| CAD | -0.09% | -0.16% | -0.00% | -0.66% | -0.23% | -0.12% | 0.00% | |
| AUD | 0.13% | 0.07% | 0.20% | -0.42% | 0.23% | 0.10% | 0.29% | |
| NZD | 0.08% | -0.04% | 0.09% | -0.54% | 0.12% | -0.10% | 0.19% | |
| CHF | -0.15% | -0.18% | -0.08% | -0.67% | -0.01% | -0.29% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.