Dự báo giá EUR/JPY: Ổn định trên mức 185,00, các đường trung bình động theo sau dữ liệu khảo sát ZEW
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể tăng lên gần mức cao nhất mọi thời đại là 187,95, đạt được vào ngày 17 tháng 4.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày gần mức 49, cho thấy thiếu xu hướng rõ ràng cho tài sản này.
- Hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày.
EUR/JPY giảm bớt mức lỗ trong ngày, vẫn duy trì ở vùng tiêu cực và giao dịch quanh mức 185,10 trong phiên châu Âu vào thứ Ba. Cặp tiền tệ này giữ ổn định sau khi dữ liệu Khảo sát ZEW của Đức được công bố.
Khảo sát ZEW của Đức - Tâm lý kinh tế bất ngờ cải thiện lên -10,2 trong tháng 5, trong khi dự kiến sẽ tiếp tục xấu đi xuống -19,8 từ mức -17,2 trong tháng 4. Trong khi đó, Chỉ số Tình hình Hiện tại giảm xuống -77,8, so với mức dự kiến -77,5 và mức trước đó là -73,7.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY giữ xu hướng tăng nhẹ khi củng cố trên cả hai đường trung bình động hàm mũ 9 kỳ và 50 kỳ. Vị trí này cho thấy đợt điều chỉnh gần đây đang được hỗ trợ động giữ lại, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 49 gợi ý động lượng trung tính, cho thấy phe mua vẫn kiểm soát nhưng thiếu sự thuyết phục mạnh về xu hướng trong thời điểm hiện tại.
Về phía tăng, cặp EUR/JPY có thể thử nghiệm vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Hỗ trợ ngay lập tức nằm tại EMA 9 ngày ở mức 184,90, trùng với EMA 50 ngày ở mức 184,89. Việc giảm sâu hơn dưới các mức trung bình này sẽ kích hoạt xu hướng giảm và tạo áp lực xuống cho cặp tiền tệ để hướng về vùng gần mức thấp nhất trong gần 11 tuần là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp nhất trong 5 tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.31% | 0.61% | 0.27% | 0.22% | 0.44% | 0.32% | 0.38% | |
| EUR | -0.31% | 0.29% | -0.04% | -0.12% | 0.12% | -0.01% | 0.07% | |
| GBP | -0.61% | -0.29% | -0.34% | -0.43% | -0.18% | -0.30% | -0.23% | |
| JPY | -0.27% | 0.04% | 0.34% | -0.08% | 0.15% | 0.04% | 0.09% | |
| CAD | -0.22% | 0.12% | 0.43% | 0.08% | 0.23% | 0.11% | 0.16% | |
| AUD | -0.44% | -0.12% | 0.18% | -0.15% | -0.23% | -0.11% | -0.07% | |
| NZD | -0.32% | 0.01% | 0.30% | -0.04% | -0.11% | 0.11% | 0.05% | |
| CHF | -0.38% | -0.07% | 0.23% | -0.09% | -0.16% | 0.07% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.