Dự báo giá EUR/JPY: Nhắm đến mức rào cản 184,00 sau khi vượt qua các đường trung bình động
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY nhắm đến mức kháng cự ban đầu tại mức tâm lý 184,00.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 54 cho thấy đà tăng giá khiêm tốn.
- Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày gần 182,94.
EUR/JPY tăng điểm trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 183,70 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 54 vẫn nằm trên đường giữa và tăng lên, cho thấy áp lực tăng giá khiêm tốn trong khi vẫn để ngỏ khả năng tăng thêm nếu người mua lấy lại quyền kiểm soát.
Cặp EUR/JPY giữ một tông trung lập đến tăng giá khi giá tích lũy trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, giữ cho cấu trúc xu hướng tăng rộng hơn vẫn nguyên vẹn bất chấp những đợt thoái lui gần đây từ khu vực 186,00. Đường EMA 9 ngày đã phẳng xuống ngay dưới mức hiện tại, phản ánh sự mất đà tăng ngay lập tức hơn là một sự đảo chiều giảm giá rõ ràng.
Về phía tăng, mức kháng cự ban đầu nằm ở mức tâm lý 184,00. Việc tăng thêm sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY tiến gần đến mức đỉnh mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Mức hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại đường EMA 9 ngày ở mức 182,94, bảo vệ chuỗi các mức đáy hàng ngày cao hơn và phù hợp với đường EMA 50 ngày ở mức 182,85. Những đợt giảm thêm dưới các đường trung bình sẽ làm yếu đi đà tăng và phơi bày mức đáy hai tháng tại 180,81, ghi nhận vào ngày 12 tháng 2, với mức hỗ trợ sâu hơn được nhìn thấy tại mức đáy bốn tháng ở 175,70.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | -0.17% | -0.09% | -0.17% | -0.68% | -0.26% | -0.18% | |
| EUR | 0.19% | 0.02% | 0.09% | 0.02% | -0.49% | -0.07% | 0.00% | |
| GBP | 0.17% | -0.02% | 0.08% | -0.01% | -0.51% | -0.10% | -0.01% | |
| JPY | 0.09% | -0.09% | -0.08% | -0.06% | -0.58% | -0.17% | -0.08% | |
| CAD | 0.17% | -0.02% | 0.00% | 0.06% | -0.51% | -0.10% | -0.01% | |
| AUD | 0.68% | 0.49% | 0.51% | 0.58% | 0.51% | 0.42% | 0.50% | |
| NZD | 0.26% | 0.07% | 0.10% | 0.17% | 0.10% | -0.42% | 0.08% | |
| CHF | 0.18% | -0.01% | 0.01% | 0.08% | 0.01% | -0.50% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.