fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá EUR/JPY: Kiểm tra ngưỡng EMA 50 ngày gần 183,00

  • EUR/JPY kiểm tra đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày tại 182,80.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 47 đang hạn chế đà tăng.
  • Việc phá vỡ xuống dưới đường EMA 9 ngày tại 182,62 có thể đẩy cặp tiền này trở lại vào kênh giảm.

EUR/JPY vẫn ổn định sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 182,70 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy khả năng đảo chiều tăng giá khi cặp tiền này được định vị hơi trên ranh giới trên của mô hình kênh giảm. Tuy nhiên, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 47 (trung lập) vẫn dưới 50, làm giảm đà tăng.

Cặp EUR/JPY lơ lửng ngay dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày tại 182,80 trong khi giữ trên đường EMA 9 ngày tại 182,62. Đường trung bình ngắn hạn ổn định sau một đợt điều chỉnh, trong khi độ dốc 50 ngày rộng hơn giảm nhẹ, nhấn mạnh xu hướng đi ngang.

Đà tăng sẽ cải thiện nếu đóng cửa trên đường EMA 50 ngày, sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng tăng giá, và hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá khu vực quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 1.

Về phía giảm, việc không giữ được đường EMA 9 ngày có thể kéo cặp EUR/JPY trở lại vào kênh giảm và nhắm đến ranh giới dưới của kênh quanh mức 177,80. Những đợt giảm thêm dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp tiền này để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong bốn tháng là 175,70.

EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.21% -0.19% -0.23% -0.11% 0.03% -0.05% -0.24%
EUR 0.21% 0.03% -0.02% 0.12% 0.24% 0.17% -0.03%
GBP 0.19% -0.03% -0.04% 0.07% 0.21% 0.14% -0.05%
JPY 0.23% 0.02% 0.04% 0.14% 0.28% 0.20% 0.02%
CAD 0.11% -0.12% -0.07% -0.14% 0.14% 0.06% -0.13%
AUD -0.03% -0.24% -0.21% -0.28% -0.14% -0.07% -0.27%
NZD 0.05% -0.17% -0.14% -0.20% -0.06% 0.07% -0.19%
CHF 0.24% 0.03% 0.05% -0.02% 0.13% 0.27% 0.19%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.