fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá EUR/JPY: Kiểm tra mức hỗ trợ EMA chín ngày gần 180,00

  • EUR/JPY đang kiểm tra vùng hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 180,12.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 42,47 cho thấy áp lực giảm giá vẫn còn kéo dài.
  • Việc phục hồi lên trên đường EMA 9 ngày có thể kích hoạt sự đảo chiều tăng giá hướng tới đường EMA 50 ngày tại 182,31.

EUR/JPY đã thu hẹp mức tăng gần đây từ ngày hôm trước, giao dịch quanh mức 180,10 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này vẫn đang giao dịch trong mô hình kênh giảm dần, cho thấy triển vọng giảm giá kéo dài.

Cặp EUR/JPY vẫn giữ thiên hướng giảm giá trong ngắn hạn khi duy trì dưới Đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA). Giá đang nằm ngay trên đường EMA 9 ngày, biến nó thành một điểm xoay ngắn hạn, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 42,47 vẫn dưới mốc trung tính 50, cho thấy áp lực giảm giá vẫn còn kéo dài thay vì một sự phục hồi dứt khoát.

Cặp EUR/JPY đang kiểm tra vùng hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 180,12. Việc phá vỡ thành công xuống dưới mức trung bình giá ngắn hạn này sẽ củng cố thiên hướng giảm giá và gây áp lực giảm lên cặp tiền tệ chéo khi di chuyển về khu vực quanh biên dưới của kênh giảm dần tại 177,00, tiếp theo là mức đáy 11 tháng ở 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.

Ở chiều ngược lại, việc phục hồi lên trên đường EMA 9 ngày có thể gây ra sự đảo chiều tăng giá và hỗ trợ cặp tiền tệ chéo kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 182,31. Kháng cự tiếp theo nằm ở biên trên của kênh giảm dần quanh 184,80, tiếp theo là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.09% 0.06% -0.27% 0.07% -0.02% 0.17% 0.17%
EUR -0.09% -0.03% -0.36% -0.01% -0.10% 0.07% 0.07%
GBP -0.06% 0.03% -0.33% 0.02% -0.06% 0.11% 0.11%
JPY 0.27% 0.36% 0.33% 0.37% 0.26% 0.45% 0.44%
CAD -0.07% 0.01% -0.02% -0.37% -0.11% 0.08% 0.08%
AUD 0.02% 0.10% 0.06% -0.26% 0.11% 0.18% 0.18%
NZD -0.17% -0.07% -0.11% -0.45% -0.08% -0.18% 0.00%
CHF -0.17% -0.07% -0.11% -0.44% -0.08% -0.18% -0.00%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.