fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá EUR/JPY: Kiểm tra đáy mô hình nêm tăng gần 184,00

  • EUR/JPY kiểm tra biên dưới của mô hình nêm tăng quanh 184,10.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày tại 50 cho thấy động lượng trung lập.
  • Mức kháng cự ban đầu nằm tại EMA 50 ngày gần 184,49.

EUR/JPY giảm giá sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 184,20 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giao ngay vẫn nằm trong mô hình nêm tăng, báo hiệu xu hướng đi lên đang mất động lượng và mô hình nêm thường đóng vai trò là một sự đảo chiều giảm giá.

Cặp EUR/JPY duy trì sắc thái tích cực trong ngắn hạn khi giữ trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ, giữ cho giá được hỗ trợ bất chấp đợt thoái lui từ các mức đỉnh của tuần trước. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 50 cho thấy động lượng trung lập sau đợt điều chỉnh trước đó, gợi ý rằng niềm tin theo hướng vẫn còn dè dặt trong khi cấu trúc xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên vẹn.

Cặp EUR/JPY kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại biên dưới của mô hình nêm tăng quanh 184,10, tiếp theo là EMA 9 ngày tại 183,78. Một sự phá vỡ dứt khoát xuống dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ khôi phục xu hướng giảm giá, có thể kéo cặp tiền tệ này xuống mức đáy tám tháng là 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8. Nếu động lượng giảm tiếp diễn, mục tiêu kỹ thuật quan trọng tiếp theo nằm tại mức đáy chín tháng là 175,70.

Ở chiều tăng, mức kháng cự chính nằm tại EMA 50 ngày gần 184,49, tiếp theo là biên trên của mô hình nêm tăng quanh 185,80. Một sự phá vỡ bền vững lên trên mô hình nêm có thể báo hiệu sự phục hồi tăng giá rộng hơn, mở đường cho cặp tiền tệ này kiểm tra lại khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.08% -0.09% -0.14% -0.04% -0.13% -0.22% -0.18%
EUR 0.08% -0.04% -0.07% 0.02% -0.03% -0.15% -0.09%
GBP 0.09% 0.04% -0.02% 0.05% 0.02% -0.12% -0.06%
JPY 0.14% 0.07% 0.02% 0.10% 0.02% -0.08% -0.01%
CAD 0.04% -0.02% -0.05% -0.10% -0.08% -0.18% -0.13%
AUD 0.13% 0.03% -0.02% -0.02% 0.08% -0.10% -0.10%
NZD 0.22% 0.15% 0.12% 0.08% 0.18% 0.10% 0.05%
CHF 0.18% 0.09% 0.06% 0.01% 0.13% 0.10% -0.05%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.