Dự báo giá EUR/JPY: Giao dịch gần mức 185,00 sau khi phục hồi từ đáy tam giác
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể kiểm tra lại biên hỗ trợ dưới của mô hình tam giác đối xứng gần mức 184,40.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 45,66 vẫn nằm dưới đường giữa, báo hiệu đà tăng đang mờ dần.
- Rào cản ban đầu nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 185,05.
EUR/JPY tăng điểm sau khi ghi nhận mức tăng trên 0,5% trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 184,90 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền EUR/JPY đang giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và 9 ngày, điều này giữ cho xu hướng ngắn hạn nghiêng về phía giảm mặc dù xu hướng chung vẫn là tăng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 45,66 vẫn nằm dưới đường giữa, gợi ý đà tăng đang mờ dần và củng cố ý tưởng rằng các đợt bật tăng gần đây có khả năng gặp khó khăn khi giá vẫn bị kìm hãm dưới cụm EMA ngắn hạn này.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang ở gần biên dưới của mô hình tam giác đối xứng quanh mức 184,40. Mô hình tam giác này cho thấy một giai đoạn tích lũy, tuy nhiên nếu phá vỡ xuống dưới sẽ củng cố xu hướng giảm và tạo áp lực giảm giá cho cặp tiền này để hướng tới vùng quanh mức thấp nhất trong ba tháng là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức thấp gần sáu tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.
Ở phía trên, rào cản chính nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 185,05, tiếp theo là đường EMA 9 ngày tại 185,28 và biên trên của mô hình tam giác đối xứng quanh mức 186,30. Các bước tiến xa hơn sẽ hướng tới mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | 0.04% | 0.05% | 0.07% | -0.04% | -0.10% | 0.20% | |
| EUR | 0.04% | 0.06% | 0.07% | 0.10% | -0.02% | -0.06% | 0.22% | |
| GBP | -0.04% | -0.06% | 0.00% | 0.03% | -0.12% | -0.14% | 0.14% | |
| JPY | -0.05% | -0.07% | 0.00% | 0.00% | -0.12% | -0.14% | 0.12% | |
| CAD | -0.07% | -0.10% | -0.03% | -0.00% | -0.12% | -0.16% | 0.11% | |
| AUD | 0.04% | 0.02% | 0.12% | 0.12% | 0.12% | -0.03% | 0.25% | |
| NZD | 0.10% | 0.06% | 0.14% | 0.14% | 0.16% | 0.03% | 0.26% | |
| CHF | -0.20% | -0.22% | -0.14% | -0.12% | -0.11% | -0.25% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.