fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá EUR/JPY: Giao dịch gần mức 184,00 sau khi cắt giảm các khoản lỗ gần đây

  • EUR/JPY có thể giảm về mức hỗ trợ ban đầu tại đáy 10 tuần quanh 181,87.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 38,75 báo hiệu đà giảm giá.
  • Mức kháng cự chính nằm tại đường EMA 50 ngày ở 184,98.

EUR/JPY giữ mức giảm sau khi thu hẹp đà giảm hàng ngày, giao dịch quanh mức 183,90 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi giá giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và 9 ngày.

Cặp EUR/JPY đã rút lui từ các mức cao gần đây trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 38,75 nghiêng về đà giảm, gợi ý rằng các đợt tăng có thể gặp khó khăn khi giá vẫn bị kìm hãm dưới vùng hội tụ của các đường trung bình động trên đầu.

Về phía giảm, cặp EUR/JPY có thể di chuyển về vùng hỗ trợ ban đầu, quanh đáy 10 tuần là 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, tiếp theo là mức đáy gần 5 tháng là 180,81, đạt được vào ngày 12 tháng 2.

Cặp EUR/JPY có thể tăng để tìm mức kháng cự chính tại đường EMA 50 ngày ở 184,98, tiếp theo là đường EMA 9 ngày ở 185,44. Việc phá vỡ bền vững trên các đường trung bình động trung và ngắn hạn sẽ hồi sinh xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ này khám phá vùng quanh mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.

EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.09% -0.10% -0.19% 0.00% -0.07% -0.31% -0.11%
EUR 0.09% -0.05% -0.11% 0.09% 0.02% -0.23% -0.04%
GBP 0.10% 0.05% -0.06% 0.15% 0.07% -0.20% 0.02%
JPY 0.19% 0.11% 0.06% 0.18% 0.07% -0.16% 0.02%
CAD -0.00% -0.09% -0.15% -0.18% -0.10% -0.34% -0.13%
AUD 0.07% -0.02% -0.07% -0.07% 0.10% -0.28% -0.06%
NZD 0.31% 0.23% 0.20% 0.16% 0.34% 0.28% 0.21%
CHF 0.11% 0.04% -0.02% -0.02% 0.13% 0.06% -0.21%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.