fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá EUR/JPY: Giảm xuống gần 183,00 gần đáy tam giác đối xứng

  • EUR/JPY kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại biên dưới của tam giác đối xứng quanh 182,90.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày tại 37,31 cho thấy đà giảm đang chậm lại.
  • Rào cản ban đầu là đường EMA 9 ngày tại 184,72.

EUR/JPY kéo dài đà giảm sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 183,00 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này vẫn nằm trong một tam giác đối xứng, báo hiệu giai đoạn tích lũy.

Tuy nhiên, cặp EUR/JPY vẫn giữ thiên hướng giảm giá trong ngắn hạn khi duy trì bên dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Các đường EMA ngắn hạn và trung hạn hiện đang giới hạn đà tăng và cho thấy các nhịp phục hồi nhiều khả năng sẽ bị bán ra, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày tại 37,31 đang tiến gần vùng quá bán, gợi ý rằng đà giảm đang chậm lại hơn là đảo chiều.

Cặp EUR/JPY kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại biên dưới của tam giác đối xứng quanh 182,90. Việc phá vỡ xuống dưới tam giác sẽ củng cố thiên hướng giảm giá và tạo áp lực đi xuống lên cặp tiền tệ này để hướng tới khu vực quanh mức đáy chín tháng 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8.

Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể nhắm tới rào cản ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở 184,72, trùng với đường EMA 50 ngày ở 184,76. Kháng cự tiếp theo nằm tại biên trên của tam giác đối xứng quanh 185,80. Việc vượt lên trên tam giác có thể hỗ trợ cặp tiền tệ này tiến tới mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.

EUR/JPY: Biểu đồ hàng ngày

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Giá euro hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.07% -0.07% -0.62% -0.09% -0.02% -0.23% -0.13%
EUR 0.07% 0.00% -0.57% -0.07% 0.07% -0.21% -0.06%
GBP 0.07% -0.00% -0.55% -0.06% 0.06% -0.19% -0.07%
JPY 0.62% 0.57% 0.55% 0.52% 0.61% 0.34% 0.49%
CAD 0.09% 0.07% 0.06% -0.52% 0.08% -0.17% -0.04%
AUD 0.02% -0.07% -0.06% -0.61% -0.08% -0.26% -0.10%
NZD 0.23% 0.21% 0.19% -0.34% 0.17% 0.26% 0.17%
CHF 0.13% 0.06% 0.07% -0.49% 0.04% 0.10% -0.17%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.