Dự báo giá EUR/JPY: Duy trì nền giá gần 184,00, EMA 50 ngày
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở 183,59.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 48,21, cho thấy thị trường đang tích luỹ.
- Mức kháng cự ban đầu nằm tại đường EMA 50 ngày gần 184,49.
EUR/JPY đi ngang sau khi ghi nhận mức tăng nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 183,90 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ chéo này đang giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ trong ngắn hạn nhưng vẫn bị giới hạn bởi đường EMA 50 kỳ trong trung hạn.
Cấu hình các đường trung bình động, cùng với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần trung tính ở mức 48,21, cho thấy xu hướng tích luỹ với thiên hướng giảm nhẹ khi cặp tiền tệ này chật vật giành lại đường EMA 50 kỳ trong khi vẫn tôn trọng vùng hỗ trợ động gần đó.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường trung bình động hàm mũ 9 ngày ở 183,59. Một sự phá vỡ dứt khoát xuống dưới chỉ báo ngắn hạn này sẽ củng cố thiên hướng giảm giá hiện tại, có thể kéo cặp tiền tệ chéo này xuống mức đáy 8 tháng là 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8. Nếu đà giảm tiếp diễn, mục tiêu kỹ thuật quan trọng tiếp theo nằm tại mức đáy 9 tháng là 175,70.
Ở chiều tăng, mức kháng cự chính nằm tại đường EMA 50 ngày gần 184,49. Một sự phá vỡ bền vững lên trên mức trung bình giá trung hạn này có thể báo hiệu sự phục hồi tăng giá rộng hơn, mở ra con đường để cặp tiền tệ này kiểm tra lại khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.07% | -0.10% | -0.08% | -0.03% | -0.29% | -0.07% | |
| EUR | 0.09% | 0.01% | -0.02% | -0.03% | 0.06% | -0.20% | 0.01% | |
| GBP | 0.07% | -0.01% | 0.00% | -0.02% | 0.05% | -0.19% | 0.02% | |
| JPY | 0.10% | 0.02% | 0.00% | 0.02% | 0.06% | -0.21% | 0.04% | |
| CAD | 0.08% | 0.03% | 0.02% | -0.02% | 0.04% | -0.20% | 0.01% | |
| AUD | 0.03% | -0.06% | -0.05% | -0.06% | -0.04% | -0.25% | -0.03% | |
| NZD | 0.29% | 0.20% | 0.19% | 0.21% | 0.20% | 0.25% | 0.23% | |
| CHF | 0.07% | -0.01% | -0.02% | -0.04% | -0.01% | 0.03% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.