Dự báo giá EUR/JPY: Chú ý đỉnh tam giác gần 185,00 khi xu hướng tăng được duy trì
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể kiểm tra ngưỡng cản ngay lập tức tại biên trên của tam giác tăng dần quanh mức 184,70.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối đang ở mức 55,36, báo hiệu áp lực mua vừa phải.
- Cặp tiền có thể tìm thấy hỗ trợ ngay lập tức tại mức tâm lý 184,00.
EUR/JPY phục hồi các đợt giảm gần đây từ ngày giao dịch trước đó, dao động quanh mức 184,40 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo đang di chuyển ngang trong mô hình tam giác tăng dần, cho thấy sự củng cố. Một đợt tăng bền vững trên tam giác sẽ xác nhận sự tiếp tục xu hướng tăng.
Tuy nhiên, cặp EUR/JPY giữ xu hướng tăng nhẹ khi hành động giá củng cố trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày đồng thời tôn trọng đường trung bình nhanh hơn 9 ngày như mức hỗ trợ động. Đường trung bình ngắn hạn vẫn nằm trên đường trung bình trung hạn, duy trì cấu hình đi lên mặc dù có các nến đi ngang gần đây. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 55,36 vẫn trên đường giữa 50, cho thấy áp lực mua vừa phải thay vì đà tăng quá mức.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm tại biên trên của tam giác tăng dần quanh mức 184,70. Việc tiến xa hơn trên tam giác sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp EUR/JPY khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại mức tâm lý 184,00, tiếp theo là đường EMA 9 ngày ở mức 183,94. Hỗ trợ tiếp theo nằm tại EMA 50 ngày ở mức 183,46, tiếp theo là biên dưới của tam giác tăng dần quanh mức 182,90. Việc phá vỡ dưới tam giác sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để kiểm tra mức thấp gần bốn tháng là 180,81, ghi nhận vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.41% | -0.41% | -0.19% | -0.19% | -0.51% | -0.55% | -0.38% | |
| EUR | 0.41% | 0.02% | 0.20% | 0.23% | -0.11% | -0.16% | 0.01% | |
| GBP | 0.41% | -0.02% | 0.19% | 0.18% | -0.13% | -0.19% | 0.01% | |
| JPY | 0.19% | -0.20% | -0.19% | 0.01% | -0.34% | -0.39% | -0.21% | |
| CAD | 0.19% | -0.23% | -0.18% | -0.01% | -0.32% | -0.37% | -0.20% | |
| AUD | 0.51% | 0.11% | 0.13% | 0.34% | 0.32% | -0.06% | 0.13% | |
| NZD | 0.55% | 0.16% | 0.19% | 0.39% | 0.37% | 0.06% | 0.20% | |
| CHF | 0.38% | -0.01% | -0.01% | 0.21% | 0.20% | -0.13% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.