Dự báo giá EUR/JPY: Chú ý đến biên trên của kênh tăng dần gần 186,50
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY có thể tăng lên mức 186,50 gần ranh giới trên của kênh tăng dần.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối đứng ở mức 65,55, cho thấy đà tăng mạnh.
- Mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại đường EMA chín ngày ở mức 184,94.
EUR/JPY tiếp tục tăng trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 186,10 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang có xu hướng tăng trong một kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng giá bền vững.
Cặp EUR/JPY tiếp tục tiến lên trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày và 50 ngày, củng cố xu hướng tăng giá tích cực. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) tăng lên mức 65,55, nằm ngay dưới vùng quá mua, cho thấy đà tăng vững chắc.
Cặp EUR/JPY có thể hướng tới mức kháng cự ngay lập tức tại ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 186,50. Việc phá vỡ trên kênh sẽ củng cố triển vọng tăng giá và mở đường hướng tới mức cao kỷ lục 186,88, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 1.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA chín ngày ở mức 184,94. Việc giảm xuống dưới mức này có thể làm suy yếu đà tăng ngắn hạn, khiến cặp tiền này tiếp cận đường EMA 50 ngày tại 183,76, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh quanh mức 183,60. Việc phá vỡ dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ làm xuất hiện xu hướng giảm và mở đường cho cặp EUR/JPY hướng tới vùng quanh mức thấp nhất trong bốn tháng là 180,81, được ghi nhận vào ngày 12 tháng 2.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | 0.07% | 0.10% | 0.04% | 0.19% | 0.17% | 0.05% | |
| EUR | -0.03% | 0.05% | 0.09% | -0.01% | 0.17% | 0.14% | 0.02% | |
| GBP | -0.07% | -0.05% | 0.04% | -0.03% | 0.11% | 0.10% | -0.10% | |
| JPY | -0.10% | -0.09% | -0.04% | -0.07% | 0.09% | 0.03% | -0.15% | |
| CAD | -0.04% | 0.00% | 0.03% | 0.07% | 0.13% | 0.12% | -0.07% | |
| AUD | -0.19% | -0.17% | -0.11% | -0.09% | -0.13% | -0.02% | -0.22% | |
| NZD | -0.17% | -0.14% | -0.10% | -0.03% | -0.12% | 0.02% | -0.20% | |
| CHF | -0.05% | -0.02% | 0.10% | 0.15% | 0.07% | 0.22% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.