Dự báo giá EUR/JPY: Biên độ giữ vững khi lo ngại về sự can thiệp gia tăng
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/JPY vẫn bị mắc kẹt dưới 187,00 sau khi chạm mức đáy hai ngày mới.
- RSI đi ngang báo hiệu đà suy yếu bất chấp xu hướng tăng giá rộng hơn.
- Việc phá vỡ xuống dưới 185,35 sẽ làm lộ ra hợp lưu SMA 185,12/08.
EUR/JPY giữ vững quanh 163,70 vào thứ Hai khi đồng Yên Nhật mạnh lên, trong bối cảnh nhà đầu tư thận trọng với việc mở các vị thế diều hâu mới do lo ngại về khả năng can thiệp vào thị trường ngoại hối.
Dự báo giá EUR/JPY: Triển vọng kỹ thuật
EUR/JPY đang giao dịch trong phạm vi giới hạn, vẫn bị chặn trong vùng 186,00-187,00 trong ba phiên giao dịch gần đây, nhưng đã chạm mức đáy hai ngày mới tại 186,13, điều này có thể mở đường cho đà giảm sâu hơn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), dù vẫn tăng giá, đã đi ngang, cho thấy cả người mua lẫn người bán đều không nắm quyền kiểm soát.
Nếu EUR/JPY tăng lên trên 186,50, khả năng di chuyển hướng tới mức tâm lý 187,00 sẽ xuất hiện. Đà tăng tiếp theo sẽ được nhìn thấy khi phe mua giành lại mốc này, với mức đỉnh hàng tháng tháng 7 năm 1990 tại 188,23 đang được chú ý, trước khi hướng tới 189,00.
Ở chiều giảm, EUR/JPY sẽ tìm thấy hỗ trợ tại 185,35, mức đáy trong ngày 20 tháng 7 (LOD). Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ ra hợp lưu của đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 và 100 ngày tại 185,12/08, tiếp theo là mức đáy chu kỳ ngày 13 tháng 7 tại 184,40.
Biểu đồ giá EUR/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | 0.22% | -0.08% | 0.19% | -0.18% | 0.16% | 0.08% | |
| EUR | 0.04% | 0.23% | -0.07% | 0.20% | -0.16% | 0.22% | 0.10% | |
| GBP | -0.22% | -0.23% | -0.30% | -0.02% | -0.38% | -0.05% | -0.12% | |
| JPY | 0.08% | 0.07% | 0.30% | 0.25% | -0.10% | 0.25% | 0.18% | |
| CAD | -0.19% | -0.20% | 0.02% | -0.25% | -0.35% | -0.01% | -0.09% | |
| AUD | 0.18% | 0.16% | 0.38% | 0.10% | 0.35% | 0.36% | 0.25% | |
| NZD | -0.16% | -0.22% | 0.05% | -0.25% | 0.01% | -0.36% | -0.12% | |
| CHF | -0.08% | -0.10% | 0.12% | -0.18% | 0.09% | -0.25% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.