Dự báo giá EUR/GBP: Đồng Euro dao động trên vùng hỗ trợ quan trọng, quanh 0,8645
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/GBP đang bị kẹt giữa mức 0.8645 và 0.8670 trong xu hướng giảm giá rộng hơn.
- Thị trường ngại rủi ro có khả năng sẽ kìm hãm đà tăng của EUR và GBP vào thứ Hai.
- Về mặt kỹ thuật, cặp tiền này nằm ngay trên đường viền cổ của mô hình vai đầu vai lớn.
Đồng Euro đang cho thấy xu hướng tăng nhẹ so với đồng Bảng Anh vào thứ Hai, nhưng vẫn duy trì xu hướng giảm giá rộng hơn. Cặp tiền này đang giao dịch ở vùng 0.8665 tại thời điểm viết bài, nhưng vẫn chưa thể vượt qua vùng hỗ trợ quan trọng ở mức 0.8645.
Về mặt cơ bản, doanh số bán lẻ của Đức đã vượt kỳ vọng vào thứ Hai, nhưng tác động đến đồng Euro là rất nhỏ. Trọng tâm hiện đang hướng vào chỉ số PMI sản xuất cuối cùng của Anh và khu vực Euro, mặc dù tâm lý ngại rủi ro có thể làm suy yếu cả hai đồng tiền và có thể hỗ trợ sự tích lũy đi ngang trong các phiên giao dịch sắp tới.
Phân tích Kỹ thuật: Tại đường viền cổ của một mô hình Đầu & Vai lớn
Xét về mặt kỹ thuật, cặp tiền này đang giao dịch trong một kênh giảm giá kể từ khi đạt đỉnh 0.8865 vào giữa tháng 11. Tuy nhiên, các chỉ báo trên biểu đồ 4 giờ lại cho thấy tín hiệu trái chiều. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn dưới 50, cho thấy đà giảm giá, nhưng đường MACD đã vượt lên trên đường tín hiệu, cho thấy người bán có thể đang mất dần sức mạnh.
Tuy nhiên, hành động giá vẫn đang ở rất gần mức 0.8645, mức đáy của phạm vi giao dịch tháng 1 và là đường viền cổ của mô hình Vai Đầu Vai lớn, một dấu hiệu giảm giá. Nếu giá giảm xuống dưới mức này, các mức thấp ngày 6 tháng 7 và 13 tháng 8, ở mức 0.8595, sẽ trở thành tâm điểm chú ý.
Ngược lại, các nỗ lực tăng giá vẫn bị chặn lại dưới vùng 0,8675 vào thứ Hai, trước mức đỉnh ngày 28 tháng 1, gần 0,8700, và mức đỉnh ngày 21 tháng 1, ở mức 0,8745.
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.05% | 0.19% | 0.17% | 0.17% | 0.10% | 0.08% | |
| EUR | 0.05% | 0.00% | 0.22% | 0.22% | 0.21% | 0.14% | 0.12% | |
| GBP | 0.05% | -0.00% | 0.21% | 0.22% | 0.22% | 0.14% | 0.13% | |
| JPY | -0.19% | -0.22% | -0.21% | 0.00% | 0.00% | -0.06% | -0.08% | |
| CAD | -0.17% | -0.22% | -0.22% | -0.01% | 0.00% | -0.07% | -0.09% | |
| AUD | -0.17% | -0.21% | -0.22% | -0.01% | -0.00% | -0.07% | -0.09% | |
| NZD | -0.10% | -0.14% | -0.14% | 0.06% | 0.07% | 0.07% | -0.02% | |
| CHF | -0.08% | -0.12% | -0.13% | 0.08% | 0.09% | 0.09% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.