fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá chỉ số đô la: Kiểm tra mức hỗ trợ EMA 50 ngày sau khi phá vỡ dưới 99,00

  • Chỉ số Đô la Mỹ có thể phục hồi hướng tới mức cao nhất trong bảy tháng là 99,57.
  • Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 53 báo hiệu đà tăng đang được cải thiện.
  • Mức hỗ trợ gần nhất xuất hiện ở đường EMA 50 ngày ở mức 98,70.

Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của Đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang giảm sau bốn ngày tăng và giao dịch quanh mức 98,80 trong giờ giao dịch châu Âu hôm thứ Hai. Chỉ báo động lượng cho thấy Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 53 (trung lập) phản ánh đà tăng đang được cải thiện.

Chỉ số Đô la Mỹ hiện đang cao hơn một chút so với đường trung bình động lũy ​​thừa (EMA) 9 ngày và EMA 50 ngày. Đường trung bình ngắn hạn đã tăng lên trong khi EMA 50 ngày đã đi ngang sau một đợt giảm trước đó.

Giữ vững trên đường EMA 9 ngày đang tăng sẽ duy trì xu hướng hỗ trợ trong ngắn hạn và dẫn chỉ số DXY hướng tới mức cao nhất trong bảy tháng là 99,57, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 12. Mức kháng cự tiếp theo nằm ở mức cao nhất trong bảy tháng là 100,26, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 8.

Về phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 50 ngày là 98,70, trùng với đường EMA 9 ngày ở mức 98,66. Những đợt giảm giá tiếp theo sẽ làm suy yếu đà tăng giá trong ngắn hạn và trung hạn, đồng thời gây áp lực giảm giá lên chỉ số đô la Mỹ, khiến nó dao động quanh vùng 97,75, mức thấp nhất kể từ ngày 25 tháng 10.

Chỉ số đô la Mỹ: Biểu đồ hàng ngày

Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.48% -0.39% -0.05% -0.27% -0.23% -0.39% -0.61%
EUR 0.48% 0.09% 0.39% 0.20% 0.25% 0.09% -0.13%
GBP 0.39% -0.09% 0.30% 0.12% 0.16% -0.00% -0.23%
JPY 0.05% -0.39% -0.30% -0.19% -0.15% -0.31% -0.53%
CAD 0.27% -0.20% -0.12% 0.19% 0.04% -0.12% -0.35%
AUD 0.23% -0.25% -0.16% 0.15% -0.04% -0.17% -0.39%
NZD 0.39% -0.09% 0.00% 0.31% 0.12% 0.17% -0.22%
CHF 0.61% 0.13% 0.23% 0.53% 0.35% 0.39% 0.22%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.