fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Dự báo giá chỉ số đô la: Duy trì vị thế trên mức 100,00 và đường EMA 9 ngày

  • Chỉ số Đô la Mỹ có thể phục hồi hướng tới mức đỉnh trong 10 tháng là 100,64.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đang ở gần mức 58, cho thấy đà tăng tiếp tục.
  • Mức hỗ trợ chính xuất hiện tại đường EMA 9 ngày ở mức 99,95.

Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của Đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang giảm nhẹ sau hai ngày tăng và giao dịch quanh mức 100,10 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Hai. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la đang củng cố trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá dai dẳng.

Xu hướng ngắn hạn là tăng nhẹ khi Chỉ số Đô la Mỹ giữ vững trên cả đường trung bình động lũy ​​thừa (EMA) 9 ngày và 50 ngày, tiếp tục có xu hướng tăng và xác nhận xu hướng tăng đã được thiết lập. Sự điều chỉnh giảm gần đây từ đỉnh điểm tuần trước khá nhẹ, với đường trung bình ngắn hạn vẫn theo sát đường trung hạn, báo hiệu sự quan tâm mua vào liên tục khi giá giảm chứ không phải là mất hoàn toàn đà tăng.

Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức khoảng 58 vẫn duy trì trong vùng tích cực mà không chạm đến vùng quá mua, cho thấy áp lực tăng giá ổn định nhưng thị trường chưa bị kéo căng quá mức.

Chỉ số đô la Mỹ có thể hướng đến mức đỉnh trong 10 tháng là 100,64, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3. Những đợt tăng giá tiếp theo sẽ khiến DXY khám phá khu vực quanh ranh giới trên của kênh tăng giá ở mức 102,40.

Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 99,95, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng giá ở mức 99,70. Việc phá vỡ xuống dưới kênh sẽ tạo áp lực giảm giá lên chỉ số đô la Mỹ, có thể kiểm tra đường EMA 50 ngày ở mức 99,02.

Chỉ số đô la Mỹ: Biểu đồ hàng ngày


Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.07% -0.12% -0.06% -0.07% -0.24% -0.24% 0.05%
EUR 0.07% -0.04% -0.02% 0.01% -0.18% -0.20% 0.10%
GBP 0.12% 0.04% 0.00% 0.01% -0.15% -0.18% 0.16%
JPY 0.06% 0.02% 0.00% 0.01% -0.19% -0.20% 0.11%
CAD 0.07% -0.01% -0.01% -0.01% -0.17% -0.18% 0.12%
AUD 0.24% 0.18% 0.15% 0.19% 0.17% -0.02% 0.30%
NZD 0.24% 0.20% 0.18% 0.20% 0.18% 0.02% 0.32%
CHF -0.05% -0.10% -0.16% -0.11% -0.12% -0.30% -0.32%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.