Dự báo giá chỉ số đô la: Duy trì trên mức 98,50 do khả năng đảo chiều tăng giá
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- Chỉ số Đô la Mỹ có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 98,51.
- Chỉ báo sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 46,72 nằm dưới mức 50, báo hiệu đà tăng yếu.
- Rào cản chính nằm ở đường EMA 50 ngày ở mức 98,82.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của Đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, vẫn giữ vững sau hai ngày tăng điểm và giao dịch quanh mức 98,60 trong những giờ đầu phiên giao dịch châu Âu hôm thứ Năm. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ số đô la nằm hơi trên kênh giảm dần, cho thấy tiềm năng đảo chiều tăng giá.
Tuy nhiên, xu hướng ngắn hạn vẫn là giảm giá khi Chỉ số Đô la Mỹ giữ dưới đường trung bình động lũy thừa (EMA) 50 ngày, mặc dù chỉ giao dịch hơi trên đường EMA ngắn hạn, tạo ra một nền tảng mong manh. Hơn nữa, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 46,72 nằm ngay dưới đường trung lập 50, cho thấy động lực giảm sau đợt điều chỉnh gần đây thay vì một sự phục hồi quyết định.
Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 98,51, trùng với ranh giới trên của kênh giảm dần. Việc quay trở lại kênh sẽ củng cố xu hướng giảm giá và gây áp lực giảm xuống đối với Chỉ số Đô la Mỹ để kiểm tra ranh giới dưới của kênh quanh 97,00. Mức hỗ trợ tiếp theo xuất hiện ở mức 95,56, mức đáy kể từ tháng 2 năm 2022, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Ở chiều tăng, rào cản ban đầu nằm ở đường EMA 50 ngày ở mức 98,82. Việc phá vỡ bền vững trên mức trung bình trung hạn sẽ hỗ trợ DXY khám phá vùng quanh mức đỉnh trong 10 tháng là 100,64, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | 0.07% | 0.10% | -0.02% | 0.12% | 0.29% | 0.02% | |
| EUR | -0.01% | 0.07% | 0.07% | -0.04% | 0.09% | 0.28% | -0.02% | |
| GBP | -0.07% | -0.07% | 0.02% | -0.11% | 0.04% | 0.22% | -0.09% | |
| JPY | -0.10% | -0.07% | -0.02% | -0.13% | 0.02% | 0.17% | -0.10% | |
| CAD | 0.02% | 0.04% | 0.11% | 0.13% | 0.16% | 0.32% | 0.02% | |
| AUD | -0.12% | -0.09% | -0.04% | -0.02% | -0.16% | 0.19% | -0.16% | |
| NZD | -0.29% | -0.28% | -0.22% | -0.17% | -0.32% | -0.19% | -0.32% | |
| CHF | -0.02% | 0.02% | 0.09% | 0.10% | -0.02% | 0.16% | 0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.