Dự báo giá chỉ số đô la: Di chuyển dưới 104,50 về mức hỗ trợ đường EMA chín ngày
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- Chỉ số đô la Mỹ có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 104,17.
- Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày vẫn dưới 50, củng cố xu hướng giảm giá.
- Mức kháng cự ban đầu được nhìn thấy tại đường EMA 50 ngày ở mức 105,62.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đã từ bỏ những mức tăng gần đây từ phiên giao dịch trước, dao động gần 104,30 trong giờ giao dịch châu Á hôm thứ Năm. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá liên tục, với chỉ số đang có xu hướng giảm trong một kênh giảm dần.
Thêm vào đó, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày vẫn dưới 50, củng cố triển vọng giảm giá. Tuy nhiên, chỉ số đô la Mỹ vẫn giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày, cho thấy sự cải thiện trong động lực giá ngắn hạn.
Mặt khác, chỉ số đô la Mỹ có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 104,17, tiếp theo là mức đáy bốn tháng ở mức 103,34, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 11. Việc phá vỡ quyết định dưới vùng hỗ trợ quan trọng này có thể làm yếu đi động lực giá ngắn hạn, có khả năng đẩy chỉ số về mức đáy năm tháng là 100,68.
DXY có thể khám phá khu vực xung quanh đường EMA 50 ngày ở mức 105,62, phù hợp với ranh giới trên của kênh giảm dần. Việc phá vỡ trên mức này có thể củng cố xu hướng tăng giá và hỗ trợ chỉ số tiến gần đến 110,18, mức cao nhất kể từ tháng 11 năm 2022.
Chỉ số đô la Mỹ: Biểu đồ hàng ngày
Đô la Mỹ GIÁ Hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.23% | -0.25% | -0.23% | 0.00% | -0.18% | -0.22% | -0.07% | |
| EUR | 0.23% | -0.04% | 0.00% | 0.22% | 0.01% | -0.00% | 0.15% | |
| GBP | 0.25% | 0.04% | 0.04% | 0.26% | 0.06% | 0.02% | 0.16% | |
| JPY | 0.23% | 0.00% | -0.04% | 0.23% | 0.01% | -0.02% | 0.13% | |
| CAD | -0.01% | -0.22% | -0.26% | -0.23% | -0.18% | -0.22% | -0.09% | |
| AUD | 0.18% | -0.01% | -0.06% | -0.01% | 0.18% | -0.02% | 0.11% | |
| NZD | 0.22% | 0.00% | -0.02% | 0.02% | 0.22% | 0.02% | 0.13% | |
| CHF | 0.07% | -0.15% | -0.16% | -0.13% | 0.09% | -0.11% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.