Đồng rupiah Indonesia mạnh lên khi mục tiêu tăng trưởng của Prabowo, đồng đô la Mỹ suy yếu
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Khối lượng giao dịch trầm lắng trong kỳ nghỉ Ngày Độc lập của Indonesia có thể dẫn đến điều kiện giao dịch mỏng cho cặp USD/IDR.
- Tổng thống Prabowo dự báo tăng trưởng GDP 6% vào năm tới, thúc đẩy tâm lý nhà đầu tư đối với đồng Rupiah của Indonesia.
- Đồng đô la Mỹ suy yếu sau khi Doanh số bán lẻ tháng 7 bất ngờ giảm và kỳ vọng Fed tăng lãi suất giảm bớt.
USD/IDR kéo dài đà giảm sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 17.820 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền tệ này có thể đối mặt với điều kiện giao dịch mỏng khi khối lượng giao dịch vẫn trầm lắng trong bối cảnh Indonesia nghỉ lễ Ngày Độc lập.
Tuy nhiên, đồng Rupiah Indonesia (IDR) đã nhận được hỗ trợ sau bài phát biểu lạc quan nhân Ngày Độc lập trước quốc hội của Tổng thống Prabowo. Tâm lý được cải thiện khi ông dự báo tăng trưởng GDP có thể đạt 6% vào năm tới, được thúc đẩy bởi việc hiện thực hóa đầu tư đang diễn ra và tạo việc làm ổn định. Để tăng cường hơn nữa uy tín tài khóa, chính phủ có kế hoạch giữ lại một phần cổ tức của các doanh nghiệp nhà nước, sử dụng nguồn tiền này để xây dựng bộ đệm tài khóa và đẩy nhanh việc giảm nợ.
Trong khi đó, cặp USD/IDR giảm giá cùng với đà suy yếu rộng hơn của đồng đô la Mỹ (USD), do dữ liệu kinh tế Mỹ yếu hơn dự kiến và kỳ vọng về ngân hàng trung ương thay đổi. Theo Cục Thống kê Dân số Mỹ, Doanh số bán lẻ tháng 7 giảm 0,6% so với tháng trước, đảo ngược mức tăng 0,2% của tháng 6 và thấp hơn mức đồng thuận thị trường là tăng 0,1%. Tính theo năm, Doanh số bán lẻ tăng 5,0% trong tháng 7, chậm lại so với mức mở rộng 6,8% được ghi nhận trong tháng trước.
Đáp lại làn sóng báo cáo kinh tế yếu hơn, bao gồm CPI, PPI và Doanh số bán lẻ, các nhà giao dịch đã giảm đáng kể kỳ vọng về việc Fed tăng lãi suất. Theo công cụ CME FedWatch, thị trường hiện chỉ định giá xác suất 30,1% cho một đợt tăng lãi suất vào tháng tới, giảm mạnh so với mức 52,2% được ước tính một tuần trước.
Bối cảnh carry được củng cố khi kỳ vọng tăng lãi suất của Fed giảm bớt
Các chiến lược gia tại OCBC cho biết môi trường vẫn hỗ trợ cho các giao dịch carry, với "carry vẫn được ưa chuộng" khi "kỳ vọng Fed tăng lãi suất thấp hơn, được thúc đẩy bởi lạm phát ôn hòa và dữ liệu thị trường lao động yếu hơn, cùng với lợi suất trái phiếu Kho bạc kỳ hạn dài dai dẳng, đã hỗ trợ đường cong lợi suất Mỹ dốc hơn." Họ lưu ý rằng sự kết hợp giữa rủi ro thắt chặt chính sách ở mức thấp và đường cong dốc hơn này tiếp tục củng cố nhu cầu đối với lợi suất trên các đồng tiền.
Câu hỏi thường gặp về Đô la Mỹ
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.