Đồng euro tăng giá khi hy vọng về thỏa thuận Mỹ-Iran làm giảm đồng đô la Mỹ và dầu thô
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Bài đăng của Trump về Iran thúc đẩy sự lạc quan về các điều khoản mở cửa lại Hormuz.
- Giá dầu giảm về gần 87$, kéo đồng bạc xanh đi xuống.
- Các quan chức Fed cảnh báo lạm phát do chiến tranh có thể siết chặt chính sách.
Cặp EUR/USD tăng nhẹ 0,12% vào thứ Sáu khi đồng Đô la Mỹ (USD) giảm giữa bối cảnh xung đột ở Trung Đông, trong khi một thỏa thuận Mỹ-Iran được cho là đang chờ sự phê duyệt của Nhà Trắng và các quan chức cấp cao Iran. Tại thời điểm viết bài, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1664.
EUR/USD tăng khi hy vọng mở cửa lại Hormuz gây áp lực lên đồng Đô la Mỹ và dầu thô
Tâm lý vẫn tích cực sau một bài đăng trên mạng xã hội của Tổng thống Mỹ Donald Trump, người cho biết Iran phải đồng ý rằng họ sẽ không bao giờ có vũ khí hạt nhân hay bom, đồng thời thêm rằng Eo biển Hormuz phải được mở ngay lập tức và các mìn nước sẽ bị Iran loại bỏ. Về uranium làm giàu, Trump nói "Nó sẽ được Hoa Kỳ (được đồng ý là quốc gia duy nhất, cùng với Trung Quốc, có khả năng cơ học để làm điều đó!), phối hợp chặt chẽ và kết hợp với Cộng hòa Hồi giáo Iran, cùng với Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế, và TIÊU HỦY."
Trong tiêu đề, giá dầu giảm 1,50% với West Texas Intermediate (WTI) kéo dài đà giảm về gần 87,20$, trong khi Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giảm 0,17%. DXY, thước đo giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền, đứng ở mức 98,81, tạo thuận lợi cho đồng tiền chung.
Lịch kinh tế Mỹ có chỉ số PMI Chicago, tăng lên 62,7, vượt qua dự báo 50,5.
Ngoài các số liệu công bố, Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Michelle Bowman nhận xét rằng quá trình giảm lạm phát đã đình trệ, và bà sẽ xem xét thay đổi quan điểm chính sách nếu lạm phát do chiến tranh lan rộng.
Chủ tịch Fed Philadelphia Anna Paulson cho biết áp lực lạm phát đang gây ảnh hưởng đến nền kinh tế, khiến các doanh nghiệp khó lên kế hoạch cho tương lai. Trước đó, Jeffrey Schmid của Fed Kansas City nói rằng ngân hàng trung ương Mỹ cần cân nhắc cách thắt chặt chính sách tiền tệ, cảnh báo không nên coi cú sốc dầu là tạm thời.
Ở bên kia Đại Tây Dương, lạm phát Đức giảm trong tháng 5 từ 2,9% xuống 2,7% so với cùng kỳ năm ngoái, theo Chỉ số Giá tiêu dùng Hài hòa. Các con số cơ bản tăng từ 2,3% trong tháng 4 lên 2,5% so với cùng kỳ năm ngoái.
Tuần tới, lịch kinh tế Mỹ và Khu vực đồng Euro sẽ có các chỉ số PMI Flash trên khắp châu Âu, trong khi tại Mỹ, chỉ số ISM sản xuất dự kiến sẽ giảm nhẹ trong báo cáo tháng 5.
Dự báo giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1679. Cặp tiền giữ xu hướng tích cực ngắn hạn khi giao dịch trên cụm đường trung bình động giản đơn (50, 100 và 200) tập trung quanh 1,1666 và vẫn được hỗ trợ bởi khu vực phá vỡ đường xu hướng tăng gần 1,1582. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI 14) ở mức 51,5 gần trung tính nhưng nghiêng nhẹ về phía tăng, cho thấy đà tăng vừa phải trong khi giá củng cố trên mức hỗ trợ xu hướng cơ bản.
Về phía trên, kháng cự ban đầu nằm tại mức phá vỡ đường xu hướng giảm quanh 1,1809, nơi các đợt tăng trước đó gặp khó khăn. Về phía dưới, hỗ trợ ngay lập tức được thấy tại vùng đóng cửa gần nhất quanh 1,1679, tiếp theo là cụm đường trung bình động giản đơn gần 1,1666, với mức phá vỡ đường xu hướng trước đó ở 1,1582 cung cấp đệm sâu hơn trước mức sàn cấu trúc xa hơn gần 1,1245.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.32% | -0.15% | 0.24% | -0.19% | -0.43% | -1.86% | -0.36% | |
| EUR | 0.32% | 0.20% | 0.60% | 0.14% | -0.15% | -1.56% | -0.05% | |
| GBP | 0.15% | -0.20% | 0.15% | -0.07% | -0.35% | -1.75% | -0.21% | |
| JPY | -0.24% | -0.60% | -0.15% | -0.45% | -0.71% | -2.12% | -0.62% | |
| CAD | 0.19% | -0.14% | 0.07% | 0.45% | -0.27% | -1.69% | -0.14% | |
| AUD | 0.43% | 0.15% | 0.35% | 0.71% | 0.27% | -1.40% | 0.09% | |
| NZD | 1.86% | 1.56% | 1.75% | 2.12% | 1.69% | 1.40% | 1.56% | |
| CHF | 0.36% | 0.05% | 0.21% | 0.62% | 0.14% | -0.09% | -1.56% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.