Đồng euro đi ngang dưới mức cao nhất hai tháng khi lo ngại lạm phát do dầu mỏ thúc đẩy hỗ trợ USD
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- EUR/USD ổn định sau đợt thoái lui khiêm tốn của ngày hôm trước từ mức đỉnh hai tháng.
- Giá dầu tăng giữ rủi ro lạm phát và kỳ vọng Fed tăng lãi suất trên bàn, hỗ trợ USD.
- Kỳ vọng ECB tăng lãi suất vào tháng 9 đóng vai trò như một cơn gió thuận cho đồng Euro và giá giao ngay.
Cặp EUR/USD giữ ổn định quanh khu vực 1,1575-1,1580 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba và hiện tại, dường như đã cản trở đợt thoái lui khiêm tốn của ngày hôm trước từ mức đỉnh hai tháng. Tuy nhiên, mức tăng khiêm tốn của đồng đô la Mỹ (USD) đòi hỏi một số thận trọng trước khi định vị cho việc nối lại đà tăng gần đây từ khu vực 1,1350, hay mức đáy dao động hàng tháng của tháng 7.
Dữ liệu lạm phát yếu của Mỹ và chi tiêu tiêu dùng suy yếu được công bố vào tuần trước đã làm suy yếu triển vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sớm tăng lãi suất. Triển vọng này, ngược lại, đã kéo Chỉ số đô la Mỹ (DXY) xuống mức thấp nhất kể từ ngày 16 tháng 6 vào thứ Hai. Tuy nhiên, giá dầu thô tăng đang giữ vững lo ngại lạm phát trên bàn, điều này có thể buộc ngân hàng trung ương Mỹ áp dụng lập trường diều hâu hơn. Điều này, cùng với những bất định địa chính trị dai dẳng, làm sống lại nhu cầu đối với đồng bạc xanh trú ẩn an toàn và có thể đóng vai trò như một lực cản đối với cặp EUR/USD.
Trong những diễn biến mới liên quan đến cuộc khủng hoảng Trung Đông, Tổng thống Donald Trump cho biết Mỹ không tìm cách gia hạn Bản ghi nhớ hợp tác (MoU) với Iran, vốn đã hết hạn vào thứ Hai. Trump lặp lại ý tưởng của mình về việc tuyên bố Eo biển Hormuz chiến lược là lãnh thổ của Mỹ và cũng đe dọa sẽ ném bom Oman nếu nước này cản đường. Sự đối đầu Mỹ-Iran giữ cho phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh còn hiệu lực và đẩy giá dầu thô lên mức đỉnh hai tuần, làm gia tăng lo ngại lạm phát và củng cố lập luận cho ít nhất một đợt tăng lãi suất của Fed vào cuối năm nay.
Do đó, trọng tâm sẽ vẫn tập trung vào việc công bố Biên bản cuộc họp FOMC vào thứ Tư, vốn sẽ được xem xét để tìm thêm tín hiệu về lộ trình chính sách tương lai của Fed. Điều này, ngược lại, sẽ đóng vai trò then chốt trong việc ảnh hưởng đến động lực giá USD trong ngắn hạn và mang lại một số động lực có ý nghĩa cho cặp EUR/USD. Trong khi đó, sự chấp nhận ngày càng tăng rằng Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) sẽ thực hiện một đợt tăng lãi suất cuối cùng 25 điểm cơ bản (bps) tại cuộc họp tháng 9 có thể tiếp tục hỗ trợ đồng tiền chung và hạn chế đà giảm của cặp tiền tệ này.
(Câu chuyện này đã được sửa vào ngày 18 tháng 8 lúc 01:30 GMT để nói trong tiêu đề rằng đồng euro đi ngang dưới mức cao nhất hai tháng, không phải mức thấp)
Biểu đồ hàng ngày EUR/USD
Phân tích kỹ thuật
Cặp EUR/USD đang dao động ngay dưới mức thoái lui 50,0% của đợt giảm từ tháng 4 đến tháng 6. Mức này đóng vai trò là kháng cự ngay lập tức ở phía trên và đánh dấu một rào cản then chốt mà phe đầu cơ giá lên sẽ cần giành lại để củng cố cho khả năng tăng thêm. Động thái tăng tiếp theo có thể đưa giá giao ngay lên Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 1,1630 và mức Fibonacci retracement 61,8% tại 1,1647.
Ở phía giảm, hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại mức Fibonacci retracement 38,2% ở 1,1522, trước mức thoái lui 23,6% tại 1,1445, trong khi khu vực đáy chu kỳ quanh 1,1320 hình thành một nền tảng cấu trúc sâu hơn nếu áp lực bán tiếp diễn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.05% | 0.00% | -0.04% | -0.09% | -0.06% | -0.03% | |
| EUR | 0.02% | -0.02% | 0.04% | -0.02% | -0.06% | -0.04% | 0.00% | |
| GBP | 0.05% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | -0.03% | -0.00% | 0.03% | |
| JPY | 0.00% | -0.04% | -0.02% | -0.03% | -0.08% | -0.05% | -0.02% | |
| CAD | 0.04% | 0.02% | -0.02% | 0.03% | -0.05% | -0.02% | 0.00% | |
| AUD | 0.09% | 0.06% | 0.03% | 0.08% | 0.05% | 0.02% | 0.06% | |
| NZD | 0.06% | 0.04% | 0.00% | 0.05% | 0.02% | -0.02% | 0.05% | |
| CHF | 0.03% | -0.00% | -0.03% | 0.02% | -0.01% | -0.06% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.