Đồng bảng Anh tăng mạnh khi PPI yếu của Mỹ gây áp lực lên Đô la Mỹ
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- PPI của Mỹ hạ nhiệt mạnh hơn dự kiến, gây áp lực lên đồng đô la trên diện rộng.
- Đà phục hồi của giá dầu giữ cho rủi ro lạm phát còn hiện hữu bất chấp đà giảm phát trong tháng 6.
- Chuyển giao của Burnham và kỳ vọng về EU hỗ trợ tâm lý đối với Bảng Anh.
Đồng bảng Anh tăng khoảng 0,60% so với đô la Mỹ sau khi Chỉ số giá sản xuất (PPI) mới nhất tại Mỹ cho thấy giá cả giảm nhẹ, được thúc đẩy bởi đà giảm của giá năng lượng kể từ cuối tháng 5. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3460 sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày là 1,3370.
GBP/USD tăng khi giá Mỹ mềm hơn làm giảm cược tăng lãi suất của Fed
Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) báo cáo rằng PPI trong tháng 6 giảm từ 6% xuống 5,5% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn ước tính tăng 6,2%. Loại trừ các thành phần biến động, cái gọi là PPI cơ bản cũng chậm lại từ 4,6% xuống 4,7% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn dự báo 5,2%.
Việc Mỹ và Iran ký Biên bản ghi nhớ (MoU) đã gây áp lực lên giá năng lượng khi dầu West Texas Intermediate (WTI) giảm từ khoảng 97$ vào đầu tháng 6 xuống 68$ vào cuối tháng trước, tương đương mức lao dốc 30%.
Tuy nhiên, sự leo thang của xung đột Trung Đông có thể kích hoạt một nhịp tăng mới của lạm phát, khi WTI đã tăng gần 15% lên 80$ kể từ khi chạm ngưỡng 68$ vào cuối tháng 6.
Trong khi đó, Chủ tịch Fed Kevin Warsh đang phát biểu qua đường dây. Ông cho biết đà tăng giá cũng được thúc đẩy bởi AI, đồng thời nói thêm rằng ông không thể đảm bảo sẽ không có gián đoạn ngắn hạn do ảnh hưởng của nó.
Trước đó, Chủ tịch Fed New York John Williams cho biết chưa có định hướng rõ ràng cho lộ trình lãi suất, đồng thời nói thêm rằng tăng trưởng kinh tế cũng như thị trường lao động đều vững chắc. Williams nhận xét rằng xung đột Trung Đông đặt ra "những rủi ro đáng kể" mà cho đến nay nền kinh tế Mỹ đã hấp thụ "khá tốt"
Tại Châu Âu, sự bất định và căng thẳng xoay quanh chính trị Vương quốc Anh đã dịu bớt, tạo lực đỡ cho Bảng Anh, vốn tiếp tục tăng lên gần 1,3500. Đồn đoán rằng Anh có thể thắt chặt quan hệ với Liên minh châu Âu là một lý do khác đứng sau đà tăng của GBP/USD.
Andy Burnham dự kiến sẽ được công bố là lãnh đạo Công đảng vào thứ Sáu và được bổ nhiệm làm thủ tướng vào ngày 20 tháng 7, khiến sự chú ý chuyển sang lựa chọn bộ trưởng tài chính của ông trong bối cảnh tài chính công của quốc gia còn mong manh.
Về lãi suất, thị trường tiền tệ đã định giá 36 điểm cơ bản (bps) thắt chặt của Ngân hàng Anh (BoE) vào cuối năm. Đối với cuộc họp ngày 30 tháng 7, xác suất giữ nguyên lãi suất là 87%, theo dữ liệu từ Prime Terminal.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3487, duy trì thiên hướng tăng giá trong ngắn hạn khi giá giao ngay giữ trên cụm đường trung bình động giản đơn (SMA) quanh 1,3385 và đáy đường xu hướng tăng gần 1,3159. Giá hiện đang ép vào đường xu hướng kháng cự giảm tại 1,3492, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (14) ở mức 63 cho thấy động lượng vững chắc nhưng chưa rơi vào vùng quá mua, được củng cố bởi Chỉ số Tâm lý Fed FXS vẫn ở mức cao, hàm ý bối cảnh vĩ mô hỗ trợ cho Bảng Anh trong ngắn hạn.
Ở phía tăng, mức kháng cự ngay lập tức nằm tại mức phá vỡ đường xu hướng giảm quanh 1,3492, nơi một phiên đóng cửa hàng ngày rõ ràng phía trên sẽ mở đường cho đà tăng tiếp diễn. Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại đáy giá gần nhất quanh 1,3487, tiếp theo là các đường SMA hàng ngày tập trung quanh 1,3385, với cấu trúc tăng giá rộng hơn được neo bởi điểm khởi đầu của đường xu hướng tăng gần 1,3159 như mức hỗ trợ sâu hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.72% | 0.21% | -0.76% | -0.77% | -1.31% | -0.11% | |
| EUR | 0.26% | -0.46% | 0.52% | -0.51% | -0.55% | -1.06% | 0.15% | |
| GBP | 0.72% | 0.46% | 0.94% | -0.05% | -0.09% | -0.61% | 0.66% | |
| JPY | -0.21% | -0.52% | -0.94% | -1.05% | -0.99% | -1.57% | -0.37% | |
| CAD | 0.76% | 0.51% | 0.05% | 1.05% | 0.07% | -0.52% | 0.70% | |
| AUD | 0.77% | 0.55% | 0.09% | 0.99% | -0.07% | -0.51% | 0.62% | |
| NZD | 1.31% | 1.06% | 0.61% | 1.57% | 0.52% | 0.51% | 1.27% | |
| CHF | 0.11% | -0.15% | -0.66% | 0.37% | -0.70% | -0.62% | -1.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.