Đồng bảng Anh tăng trở lại khi Mỹ và Iran được cho là đã đạt được thỏa thuận, gây áp lực lên đồng đô la Mỹ
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Báo cáo của Axios thúc đẩy sự lạc quan về thỏa thuận ngừng bắn 60 ngày.
- Chỉ số PCE lõi nóng giữ vững rủi ro tăng lãi suất của Fed.
- Bất ổn chính trị ở Anh hạn chế đà tăng của đồng Bảng trước bài phát biểu của Bailey.
Bảng Anh (GBP) cắt bớt một phần mức giảm trước đó và tăng nhẹ 0,08% vào thứ Năm giữa lúc có báo cáo của Axios rằng Mỹ và Iran đã đạt được thỏa thuận, đang chờ xác nhận từ Tổng thống Mỹ Donald Trump. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3437 sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày là 1,3367.
GBP/USD phục hồi khi hy vọng ngừng bắn gây áp lực lên đồng bạc xanh
Axios đưa tin rằng "các nhà đàm phán Mỹ và Iran đã đạt được thỏa thuận về một bản ghi nhớ hiểu biết kéo dài 60 ngày để gia hạn lệnh ngừng bắn và khởi động các cuộc đàm phán về chương trình hạt nhân của Iran, nhưng Tổng thống Trump vẫn chưa phê duyệt cuối cùng," theo hai quan chức Mỹ và một nguồn khu vực tham gia vào quá trình hòa giải.
Theo bài báo, cả hai bên đang chờ sự phê duyệt từ lãnh đạo cấp cao.
Sau tiêu đề này, đồng bạc xanh giảm nhẹ như thể hiện qua Chỉ số đô la Mỹ (DXY). DXY, thước đo hiệu suất của USD so với sáu loại tiền tệ khác, giảm 0,17% xuống 99,05.
Dữ liệu công bố trước đó cho thấy lạm phát Mỹ vẫn duy trì trên ngưỡng 3% trong tháng 4, theo Chỉ số Giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) lõi, thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang. Chỉ số PCE lõi tăng từ 3,2% lên 3,3% theo năm, do giá năng lượng cao gây ra bởi cuộc chiến Mỹ-Iran.
Cùng lúc đó, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý đầu tiên đã được điều chỉnh giảm từ 2% xuống 1,6% theo năm trong ước tính thứ hai, theo Cục Phân tích Kinh tế Mỹ. Ngoài ra, Bộ Lao động Mỹ cho thấy số người Mỹ nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng 215.000 trong tuần kết thúc ngày 23 tháng 5, vượt dự báo 211.000.
Gần đây, các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã phát biểu. Thống đốc Fed St. Louis, Alberto Musalem, cho biết có thể cần tăng lãi suất nếu lạm phát không giảm. Trước đó, Thống đốc Fed New York John Williams tuyên bố rằng chính sách tiền tệ đang ở trạng thái đúng đắn dựa trên triển vọng hiện tại.
Bên kia Đại Tây Dương, bất ổn chính trị đang leo thang khi các đối thủ của Thủ tướng Anh hiện tại, Keir Starmer, chuẩn bị thách thức vị trí lãnh đạo của ông trong Đảng Lao động.
Tuần này, lịch kinh tế Anh sẽ có bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng trung ương Anh Andrew Bailey. Ở Mỹ, các nhà giao dịch sẽ tập trung vào các quan chức Fed Schmid, Bowman, Paulson và Daly.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3436. Cặp tiền nằm ngay dưới các đường trung bình động giản đơn (SMA) tập trung từ Bộ ba Đường trung bình động quanh mức 1,3445, khiến xu hướng ngắn hạn bị hạn chế mặc dù có sự phục hồi rộng hơn từ đáy đường xu hướng 1,3159. Giá giữ trên đường xu hướng hỗ trợ tăng được vẽ từ mức thấp đó, nhưng chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) trung tính gần 47 cho thấy đà tăng đang giảm dần khi giá củng cố giữa sàn cấu trúc này và ngưỡng cản SMA phía trên.
Về phía trên, kháng cự ngay lập tức được xác định bởi cụm SMA Bộ ba gần 1,3445, với mức cản mạnh hơn tương ứng với vùng phá vỡ đường xu hướng giảm trước đó quanh 1,3611. Về phía dưới, lớp hỗ trợ đầu tiên là vùng đường xu hướng hiện tại gần 1,3436, trước khu vực phá vỡ trước đó quanh 1,3339, trong khi sự điều chỉnh sâu hơn sẽ làm lộ đáy cấu trúc rộng hơn hướng về vùng 1,3159.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.22% | -0.09% | -0.19% | -0.20% | -0.19% | -0.40% | -0.32% | |
| EUR | 0.22% | 0.13% | 0.02% | 0.02% | 0.03% | -0.15% | -0.10% | |
| GBP | 0.09% | -0.13% | -0.11% | -0.13% | -0.10% | -0.29% | -0.25% | |
| JPY | 0.19% | -0.02% | 0.11% | -0.02% | -0.01% | -0.22% | -0.13% | |
| CAD | 0.20% | -0.02% | 0.13% | 0.02% | 0.02% | -0.19% | -0.12% | |
| AUD | 0.19% | -0.03% | 0.10% | 0.00% | -0.02% | -0.19% | -0.14% | |
| NZD | 0.40% | 0.15% | 0.29% | 0.22% | 0.19% | 0.19% | 0.06% | |
| CHF | 0.32% | 0.10% | 0.25% | 0.13% | 0.12% | 0.14% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.