Đồng bảng Anh giảm giá khi lạm phát PPI do chiến tranh thúc đẩy khiến đồng đô la Mỹ phục hồi
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Chỉ số PPI của Mỹ vượt dự báo khi chi phí năng lượng đẩy áp lực giá lên cao.
- Những lời đe dọa của Trump đối với Iran làm tăng rủi ro địa chính trị và biến động giá Dầu.
- Kỳ vọng tăng lãi suất của BoE hỗ trợ đồng Bảng Anh trước số liệu GDP của Anh.
Đồng bảng Anh (GBP) ghi nhận mức giảm 0,19% vào thứ Năm sau khi báo cáo lạm phát mới nhất của Mỹ phản ánh tác động của chiến tranh Iran lên giá sản xuất, trong khi sự leo thang căng thẳng giữa Washington và Tehran đã kích hoạt sự phục hồi của giá Dầu. Tại thời điểm viết bài, cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3330 sau khi đạt đỉnh tại 1,3391.
GBP/USD suy yếu khi lạm phát do năng lượng thúc đẩy nhu cầu đồng bạc xanh
Xung đột Trung Đông đã làm rung chuyển các thị trường tài chính. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết ông sẽ tấn công Iran "mạnh mẽ" và đang xem xét việc chiếm đảo Kharg. Trong khi đó, Tehran đã tấn công các căn cứ của Mỹ và đang cân nhắc nhắm vào các công ty của Elon Musk, theo hãng tin FARS.
Dữ liệu từ Mỹ cho thấy Chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng 6,5% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 5, vượt mức 5,7% của tháng trước và ước tính 6,4%. Xem kỹ báo cáo, gần 80% mức tăng giá là do các sản phẩm năng lượng. PPI cơ bản, loại trừ các mặt hàng biến động, tăng 4,9% so với cùng kỳ năm trước trong cùng kỳ, thấp hơn mức đồng thuận 5,4% và không đổi so với tháng 4.
Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 6 tăng 229 nghìn, vượt mức 219 nghìn dự kiến của các nhà phân tích.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, tăng 0,10% lên 100,18, được hỗ trợ bởi sự phục hồi của giá dầu. Dầu WTI, chuẩn dầu thô của Mỹ, đã cắt giảm một phần tổn thất trước đó sau khi chạm đáy 88,63$, giao dịch gần 90,36$, giảm 1,50%.
Tại Anh, các nhà giao dịch đang chú ý đến việc công bố số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) vào thứ Sáu. Đồng bảng Anh được hỗ trợ bởi kỳ vọng tăng lãi suất của Ngân hàng trung ương Anh (BoE), với thị trường hoán đổi định giá 46 điểm cơ bản thắt chặt bởi ngân hàng, theo Prime Terminal.
Lịch kinh tế Mỹ sẽ có khảo sát Niềm tin Người tiêu dùng của Đại học Michigan, dự kiến cải thiện từ 44,8 lên 46 trong báo cáo sơ bộ tháng 6.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3341 với xu hướng giảm ngắn hạn, duy trì dưới cụm đường trung bình động giản đơn quanh 1,3463 và dưới điểm phá vỡ của đường xu hướng tăng trước đó tại 1,3411. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) (14) quanh mức 40 cho thấy động lực yếu, gợi ý người bán vẫn kiểm soát khi giá bị giới hạn dưới cấu trúc kháng cự giảm dần vẽ từ 1,3869, mức phá vỡ gần 1,3564 hiện củng cố vùng cung phía trên.
Về phía trên, kháng cự ban đầu xuất hiện tại khu vực đường xu hướng tăng bị phá vỡ quanh 1,3411, tiếp theo là cụm đường trung bình động giản đơn gần 1,3463, với mức phá vỡ xu hướng giảm trước đó tại 1,3564 và điểm xuất phát 1,3869 của đường này đóng vai trò là các mức kháng cự cao hơn. Về phía dưới, hỗ trợ cấu trúc chính được xác định tại điểm xuất phát của đường xu hướng tăng hiện tại gần 1,3159, nơi người mua được kỳ vọng sẽ thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ hơn nếu cặp tiền tiếp tục giảm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.21% | -0.05% | 0.44% | 0.15% | 0.24% | 0.00% | |
| EUR | -0.12% | 0.09% | -0.17% | 0.32% | -0.07% | 0.14% | -0.11% | |
| GBP | -0.21% | -0.09% | -0.26% | 0.23% | -0.14% | 0.05% | -0.20% | |
| JPY | 0.05% | 0.17% | 0.26% | 0.48% | 0.09% | 0.29% | 0.06% | |
| CAD | -0.44% | -0.32% | -0.23% | -0.48% | -0.38% | -0.16% | -0.43% | |
| AUD | -0.15% | 0.07% | 0.14% | -0.09% | 0.38% | 0.21% | -0.07% | |
| NZD | -0.24% | -0.14% | -0.05% | -0.29% | 0.16% | -0.21% | -0.25% | |
| CHF | -0.01% | 0.11% | 0.20% | -0.06% | 0.43% | 0.07% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.