Đồng bảng Anh giảm khi lạm phát PPI cao và biến động của Starmer đẩy đồng Đô la Mỹ tăng mạnh
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ tăng lên mức cao nhất trong bốn năm, kéo theo lợi suất trái phiếu Kho bạc tăng.
- Đô la tăng giá khi lạm phát do dầu mỏ thúc đẩy khiến việc cắt giảm lãi suất của Fed trở nên xa vời.
- Tin đồn từ chức của Starmer gây áp lực lên đồng bảng Anh trước dữ liệu GDP của Vương quốc Anh.
Đồng bảng Anh (GBP) giảm 0,19% so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư trong hai ngày giảm liên tiếp sau báo cáo lạm phát nóng bỏng của Mỹ, giữa áp lực ngày càng tăng lên Thủ tướng Vương quốc Anh Keir Starmer phải từ chức. Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3513 sau khi chạm đáy 1,3484 vào đầu ngày.
Đồng bảng Anh suy yếu khi cú sốc lạm phát Mỹ và chính trị Anh tác động
Lạm phát tiếp tục chiếm vị trí trung tâm trên các tiêu đề. Giá năng lượng cao, do các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran để giải quyết xung đột bị đình trệ, giữ giá dầu trên mức 100$. Do đó, các ngân hàng trung ương đang định vị để giữ lãi suất cao trong thời gian dài hơn, thúc đẩy các nhà giao dịch mua đồng bạc xanh.
Lạm phát sản xuất tại Mỹ đã đạt mức cao nhất trong bốn năm, tăng 6% hàng năm trong tháng 4, vượt mức tăng 4,3% của tháng 3. Loại trừ các mặt hàng biến động, chỉ số giá sản xuất lõi (PPI) tăng 5,2% hàng năm, cao hơn mức 4% của tháng 3, vượt xa ước tính 4,3%.
Do đó, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng mạnh, với trái phiếu kỳ hạn 10 năm tăng 2,5 điểm cơ bản lên 4,488%. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng đô la so với rổ sáu loại tiền tệ, tăng 0,21% lên 98,49.
Trong khi đó, thị trường tiền tệ đã loại trừ khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất, dự kiến ngân hàng trung ương sẽ giữ nguyên lãi suất. Dữ liệu từ Prime Terminal cho thấy Fed sẽ giữ lãi suất quỹ liên bang ổn định trong khoảng 3,50%-3,75% tại cuộc họp đầu tiên với Kevin Warsh làm Chủ tịch, nếu ông được Thượng viện phê chuẩn
Tại Vương quốc Anh, một số nghị sĩ Đảng Lao động đã bỏ phiếu để loại bỏ Thủ tướng Keir Starmer sau cuộc bầu cử địa phương, trong đó đảng của ông chịu thất bại. Tin đồn rằng Bộ trưởng Y tế của ông, Wes Streeting, sẽ từ chức để kích hoạt cuộc tranh cử thay thế ông đang gây áp lực lên đồng bảng Anh.
Trong khi đó, 111 nghị sĩ Đảng Lao động đã ký một tuyên bố ủng hộ Starmer, nói rằng "Đây không phải là thời điểm cho một cuộc tranh cử lãnh đạo."
Bên cạnh đó, các nhà giao dịch GBP/USD đang chờ đợi công bố dữ liệu GDP của Anh vào thứ Năm. Tại Mỹ, các số liệu về đơn xin trợ cấp thất nghiệp và doanh số bán lẻ sẽ cung cấp cập nhật về nền kinh tế.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3518, giữ xu hướng tăng nhẹ khi duy trì trên các đường trung bình động giản đơn (SMA) tập trung quanh 1,3430 trong khi vẫn giao dịch dưới đường xu hướng kháng cự giảm dần hiện được dự báo gần 1,3620. Chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày gần đây dao động quanh mức 50, cho thấy động lượng cân bằng và gợi ý rằng bất kỳ đà tăng ngay lập tức nào có thể phụ thuộc vào việc người mua có thể duy trì cặp tiền trên mức hỗ trợ trung bình động đã được lấy lại hay không.
Về phía trên, kháng cự ban đầu được xác định bởi mức phá vỡ đường xu hướng giảm quanh 1,3620, và một đóng cửa hàng ngày trên ngưỡng này sẽ mở đường cho sự phục hồi bền vững hơn. Về phía dưới, cụm SMA quanh 1,3430 đóng vai trò là hỗ trợ quan trọng đầu tiên, với khu vực giá ngay gần 1,3518 hoạt động như một điểm xoay gần đó mà phe tăng sẽ muốn bảo vệ để giữ cho xu hướng tích cực không bị phá vỡ.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | 0.27% | 0.76% | 0.16% | -0.57% | 0.03% | 0.58% | |
| EUR | -0.32% | -0.06% | 0.50% | -0.17% | -0.89% | -0.33% | 0.26% | |
| GBP | -0.27% | 0.06% | 0.06% | -0.13% | -0.86% | -0.26% | 0.32% | |
| JPY | -0.76% | -0.50% | -0.06% | -0.66% | -1.33% | -0.74% | -0.12% | |
| CAD | -0.16% | 0.17% | 0.13% | 0.66% | -0.64% | -0.08% | 0.42% | |
| AUD | 0.57% | 0.89% | 0.86% | 1.33% | 0.64% | 0.60% | 1.16% | |
| NZD | -0.03% | 0.33% | 0.26% | 0.74% | 0.08% | -0.60% | 0.55% | |
| CHF | -0.58% | -0.26% | -0.32% | 0.12% | -0.42% | -1.16% | -0.55% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.