fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Chỉ số PMI tổng hợp của HSBC Ấn Độ không đạt dự báo tháng 6: Ý nghĩa mức 57,1 đối với Rupee Ấn Độ

Chỉ số PMI tổng hợp của HSBC tại Ấn Độ trong tháng 6 đã được điều chỉnh giảm xuống 57,1 so với mức 57,4 của tháng trước, theo dữ liệu mới nhất do S&P Global và HSBC công bố hôm thứ Sáu. Con số này thấp hơn so với dự báo 57,4.

Trong khi đó, chỉ số PMI ngành dịch vụ của HSBC tại Ấn Độ đạt 57,4, so với 57,3 trong tháng trước, cao hơn mức dự báo của thị trường là 58,0.

Dữ liệu PMI của HSBC tại Ấn Độ trong tháng 6 hầu như không ảnh hưởng đến đồng Rupee Ấn Độ (INR). USD/INR giảm 0,23% trong ngày xuống còn 95,25 tính đến thời điểm viết bài.

Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.16% -0.18% -0.03% -0.13% -0.22% -0.31% -0.18%
EUR 0.16% -0.02% 0.11% 0.01% -0.10% -0.15% -0.02%
GBP 0.18% 0.02% 0.13% 0.04% -0.09% -0.14% 0.00%
JPY 0.03% -0.11% -0.13% -0.09% -0.23% -0.29% -0.14%
CAD 0.13% -0.01% -0.04% 0.09% -0.15% -0.18% -0.04%
AUD 0.22% 0.10% 0.09% 0.23% 0.15% -0.04% 0.09%
NZD 0.31% 0.15% 0.14% 0.29% 0.18% 0.04% 0.13%
CHF 0.18% 0.02% -0.01% 0.14% 0.04% -0.09% -0.13%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).

Dữ liệu PMI của HSBC Ấn Độ có ý nghĩa gì đối với đồng Rupee Ấn Độ?

Chỉ số PMI tổng hợp của HSBC tại Ấn Độ là một chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh tại Ấn Độ. Con số này được tính bằng cách cộng trọng số các chỉ số sản xuất và dịch vụ tương đương bằng cách sử dụng giá trị gia tăng hàng năm chính thức của ngành sản xuất và dịch vụ. Trong khi đó, Chỉ số PMI ngành Dịch vụ là một chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Ấn Độ.

Các chỉ số PMI mạnh hơn dự kiến ​​báo hiệu hoạt động sản xuất và đà tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn, làm giảm kỳ vọng về việc nới lỏng tiền tệ, trong khi dữ liệu yếu hơn dự kiến ​​có xu hướng gây áp lực lên đồng Rupee Ấn Độ bằng cách làm dấy lên lo ngại về tăng trưởng và tăng khả năng Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) có lập trường nới lỏng hơn.

Phân tích kỹ thuật: USD/INR duy trì xu hướng tích cực trên đường SMA 100 ngày

Trên biểu đồ hàng ngày, USD/INR giữ xu hướng tăng nhẹ khi củng cố trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày của Dải Bollinger và đường SMA 100 ngày rộng hơn. Cặp tiền này đang di chuyển dọc theo nửa trên của phạm vi biến động gần đây, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) ở mức khoảng 54 vẫn nằm trong vùng trung tính đến tích cực, cho thấy động lượng tăng nhẹ mà chưa đạt đến điều kiện quá mua.

Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện ở đường giữa Bollinger quanh 94.85, trước khi được nâng lên bởi dải Bollinger dưới gần 94.00 và đường SMA 100 ngày nằm ngay bên dưới. Ở chiều tăng, mức kháng cự đáng chú ý đầu tiên là dải Bollinger trên ở mức khoảng 95.75; việc đóng cửa trên mức này sẽ mở ra cơ hội tăng giá hơn nữa, trong khi nếu không vượt qua được, USD/INR có thể bị giới hạn trong phạm vi trên mức hỗ trợ của dải giữa.

Chỉ báo kinh tế

PMI tổng hợp HCOB

Chỉ số Tổng hợp người quản lý mua hàng (PMI), được S&P GlobalNgân hàng Thương mại Hamburg (HCOB) công bố hàng tháng, là chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh tư nhân ở Đức cho cả lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Dữ liệu được lấy từ các cuộc khảo sát với các giám đốc điều hành cấp cao. Mỗi câu trả lời được tính trọng số theo quy mô của công ty và sự đóng góp của nó vào tổng sản lượng sản xuất hoặc dịch vụ được tính theo phân ngành mà công ty đó thuộc về. Các câu trả lời khảo sát phản ánh sự thay đổi, nếu có, trong tháng hiện tại so với tháng trước và có thể dự đoán xu hướng thay đổi trong chuỗi dữ liệu chính thức như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), sản xuất công nghiệp, việc làm và lạm phát. Chỉ số dao động từ 0 đến 100, với mức 50,0 báo hiệu không có sự thay đổi so với tháng trước. Chỉ số trên 50 cho thấy nền kinh tế tư nhân của Đức đang mở rộng, là dấu hiệu tăng giá cho đồng Euro (EUR). Trong khi đó, chỉ số dưới 50 cho thấy hoạt động đang giảm, được coi là tín hiệu giảm giá đối với EUR.

Đọc thêm

Lần phát hành gần nhất: Th 6 thg 7 03, 2026 05:00

Tần số: Hàng tháng

Thực tế: 57.1

Đồng thuận: 57.4

Trước đó: 57.4

Nguồn: S&P Global

Câu hỏi thường gặp về Rupee Ấn Độ

Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.

Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.

Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.

Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.