Lạm phát cơ bản của Khu vực đồng euro tăng vượt dự báo: Đây là ý nghĩa đối với EUR/USD
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốcDữ liệu sơ bộ Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) của khu vực đồng euro cho tháng 5 đã đạt 3,2% so với cùng kỳ năm ngoái (YoY), đúng như dự kiến, cao hơn mức 3% của tháng 4. Trong cùng kỳ, chỉ số HICP cơ bản – loại trừ các thành phần biến động như thực phẩm, năng lượng, rượu và thuốc lá – đạt 2,5%, cao hơn mức 2,4% ước tính và mức 2,2% trước đó. Theo tháng, chỉ số HICP tổng thể và cơ bản lần lượt tăng nhẹ 0,1% và 0,3%.
Đồng Euro (EUR) dường như đã phản ứng tiêu cực với dữ liệu lạm phát nhanh của khu vực đồng euro cho tháng 5, khi lạm phát tăng tốc theo năm nhưng đã giảm đáng kể theo tháng (MoM). Tính đến thời điểm viết bài, EUR/USD giảm xuống gần 1,1640, nhưng vẫn tăng nhẹ so với giá đóng cửa ngày thứ Hai ở mức 1,1631.
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.10% | 0.03% | 0.07% | -0.29% | 0.10% | -0.08% | |
| EUR | 0.10% | 0.01% | 0.11% | 0.15% | -0.19% | 0.20% | 0.00% | |
| GBP | 0.10% | -0.01% | 0.11% | 0.15% | -0.15% | 0.23% | -0.02% | |
| JPY | -0.03% | -0.11% | -0.11% | 0.04% | -0.30% | 0.06% | -0.14% | |
| CAD | -0.07% | -0.15% | -0.15% | -0.04% | -0.35% | 0.03% | -0.19% | |
| AUD | 0.29% | 0.19% | 0.15% | 0.30% | 0.35% | 0.36% | 0.14% | |
| NZD | -0.10% | -0.20% | -0.23% | -0.06% | -0.03% | -0.36% | -0.23% | |
| CHF | 0.08% | -0.01% | 0.02% | 0.14% | 0.19% | -0.14% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Dữ liệu HICP cơ bản cao của khu vực đồng euro có ý nghĩa gì đối với đồng Euro?
Lạm phát khu vực đồng euro được dự báo sẽ tăng tốc do giá năng lượng duy trì ở mức cao do dòng chảy năng lượng bị hạn chế qua Eo biển Hormuz. Tuy nhiên, mức lạm phát cơ bản cao hơn dự kiến được kỳ vọng sẽ củng cố kỳ vọng về việc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách vào tuần tới.
Nói chung, kỳ vọng về việc tăng lãi suất của ECB là tín hiệu tích cực đối với đồng Euro.
Gần đây, nhiều quan chức ECB đã nhấn mạnh sự cần thiết phải thắt chặt điều kiện tiền tệ trong ngắn hạn để kiềm chế kỳ vọng lạm phát leo thang.
Phân tích kỹ thuật: EUR/USD duy trì xu hướng đi ngang
EUR/USD giao dịch tăng nhẹ ở mức khoảng 1,1641 tại thời điểm viết bài. Cặp tiền này giữ xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi đà tăng bị hạn chế bởi đường trung bình động hàm mũ 20 ngày (EMA) ở mức 1,1656.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 46,7 nằm ngay dưới đường trung lập 50, gợi ý thiếu động lực tăng mạnh và củng cố quan điểm về một xu hướng điều chỉnh, thay vì bứt phá.
Về phía trên, kháng cự ngay lập tức nằm tại EMA 20 ngày quanh mức 1,1656, và một đóng cửa hàng ngày trên ngưỡng này sẽ cần thiết để giảm áp lực giảm và mở đường cho sự phục hồi có ý nghĩa hơn về mức cao ngày 29 tháng 5 tại 1,1685. Về phía dưới, cặp tiền có thể trượt về mức 1,1500 nếu phá vỡ vùng tích lũy gần ba tuần qua dưới mức thấp ngày 21 tháng 5 tại 1,1576.
Chỉ báo kinh tế
(EMU) Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (hàng năm)
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) đo lường sự thay đổi giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ đại diện trong Liên minh Tiền tệ Châu Âu. HICP, được Eurostat công bố hàng tháng, được hài hòa vì cùng một phương pháp được sử dụng trên tất cả các quốc gia thành viên và đóng góp của họ được tính trọng số. Số liệu hàng năm so sánh giá trong tháng tham chiếu với cùng tháng năm trước. Nói chung, một chỉ số cao được coi là tín hiệu tăng giá đối với đồng euro (EUR), trong khi một chỉ số thấp được coi là tín hiệu giảm giá.
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 3 thg 6 02, 2026 09:00 (Sơ bộ)
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: 2.5%
Đồng thuận: 2.4%
Trước đó: 2.2%
Nguồn: Eurostat
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.