Bảng Anh tăng giá khi các cuộc đàm phán Mỹ-Iran bù đắp cú sốc chính trị ở Anh
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cho biết các cuộc đàm phán Mỹ-Iran đã đặt nền tảng xây dựng.
- Việc Starmer từ chức không làm chệch hướng đà phục hồi trong ngày của đồng bảng Anh.
- Chỉ số PCE lõi, GDP và PMI định hình chất xúc tác tiếp theo cho đồng đô la Mỹ.
Đồng bảng Anh (GBP) tăng khoảng 0,14% vào thứ Hai khi các cuộc đàm phán Mỹ-Iran đã đặt một "nền tảng tốt," theo Phó Tổng thống Mỹ JD Vance, sau khi kết thúc vòng đàm phán đầu tiên tại Thụy Sĩ. Trong khi đó, Thủ tướng Anh Keir Starmer đã tuyên bố từ chức, mặc dù động thái này không ảnh hưởng đến cặp GBP/USD, vốn giao dịch vững chắc quanh mức 1,3250.
GBP/USD tăng giá khi các tin tức ngoại giao giảm thiểu rủi ro từ chức của Starmer
Tâm lý thị trường được cải thiện kể từ khi phái đoàn Mỹ và Iran gặp nhau đàm phán, tuy nhiên Tehran đã kêu gọi đóng cửa Eo biển Hormuz do các cuộc tấn công liên tục của Israel vào Lebanon. Điều này đã khiến Tổng thống Mỹ Donald Trump phản ứng, đe dọa sẽ tấn công Tehran nếu họ thực hiện các mối đe dọa về Hormuz.
Bất ổn chính trị không ảnh hưởng đến đồng Bảng, khi đồng tiền này giao dịch cao hơn trong suốt cả ngày mặc dù Thủ tướng Keir Starmer đã rút lui và mở cửa nhận đề cử người thay thế vào ngày 9 tháng 7. Người kế nhiệm ông là Andy Burnham, người gần đây đã tuyên thệ nhậm chức thành viên Quốc hội Anh.
Nỗi lo rằng Andy Burnham sẽ trở thành Thủ tướng mới đã kích thích sự tăng giá của trái phiếu chính phủ Anh (Gilts) vào đầu năm nay, nhưng cho đến nay, nhóm của ông đã tuyên bố sẽ tuân thủ các quy tắc tài khóa của Bộ trưởng Tài chính Rachel Reeves.
Các nhà phân tích được Reuters trích dẫn cho biết, "Chúng ta vẫn cần làm rõ điều gì sẽ thay đổi nếu các quy tắc tài khóa vẫn giữ nguyên. Vì vậy, từ quan điểm của thị trường, sẽ có sự tập trung cao độ vào chi phí của bất kỳ thay đổi chính sách nào và ý nghĩa của chúng đối với tăng trưởng kinh tế."
Tại Mỹ, lịch kinh tế khá nhẹ, nhưng các nhà giao dịch đang chú ý đến các chỉ số PMI nhanh, số liệu GDP quý 1 năm 2026 cuối cùng, và thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang, Chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) lõi. Ở Anh, nhà đầu tư sẽ tập trung vào các vấn đề chính trị cùng với các bài phát biểu của các diễn giả Ngân hàng Trung ương Anh (BoE).
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3260, duy trì sắc thái giảm giá ngắn hạn khi giá giữ dưới các đường trung bình động giản đơn (SMA) tập trung từ Bộ ba Đường trung bình động hiện nằm quanh mức 1,3459. Việc không duy trì được đường xu hướng hỗ trợ tăng trước đó, bị phá vỡ gần mức 1,3441, củng cố xu hướng giảm, trong khi chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) ở khoảng 38 vẫn ở vùng yếu, cho thấy người bán vẫn giữ ưu thế mặc dù có những đợt phục hồi ngắt quãng.
Về phía trên, Bộ ba Đường trung bình động ở khoảng 1,3459 tạo thành mức kháng cự quan trọng đầu tiên, phù hợp với đường xu hướng kháng cự giảm rộng hơn được vẽ từ vùng 1,3869, tiếp tục kìm hãm các nỗ lực phục hồi. Về phía dưới, giá đang trôi về cấu trúc hỗ trợ tăng rộng hơn bắt nguồn gần 1,3159 và các mức thấp gần đây ngay trên 1,3200, nơi cần có một lần kiểm tra lại khu vực đó để xác định liệu phe gấu có thể kéo dài đà giảm hay cặp tiền sẽ ổn định thành một giai đoạn tích lũy rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | -0.18% | -0.02% | 0.07% | -0.01% | 0.11% | 0.09% | |
| EUR | -0.24% | -0.43% | -0.26% | -0.19% | -0.20% | -0.11% | -0.14% | |
| GBP | 0.18% | 0.43% | 0.17% | 0.27% | 0.21% | 0.31% | 0.29% | |
| JPY | 0.02% | 0.26% | -0.17% | 0.09% | 0.03% | 0.12% | 0.14% | |
| CAD | -0.07% | 0.19% | -0.27% | -0.09% | -0.08% | 0.02% | 0.05% | |
| AUD | 0.00% | 0.20% | -0.21% | -0.03% | 0.08% | 0.12% | 0.11% | |
| NZD | -0.11% | 0.11% | -0.31% | -0.12% | -0.02% | -0.12% | 0.00% | |
| CHF | -0.09% | 0.14% | -0.29% | -0.14% | -0.05% | -0.11% | -0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.