Bảng Anh giảm khi chỉ số CPI yếu của Anh làm giảm kỳ vọng BoE tăng lãi suất
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Lạm phát Vương quốc Anh không đạt dự báo, buộc các nhà giao dịch phải giảm kỳ vọng tăng lãi suất của Ngân hàng trung ương Anh (BoE).
- Doanh số bán lẻ Mỹ vượt ước tính, củng cố câu chuyện về sức mạnh của người tiêu dùng.
- Biểu đồ dấu chấm của Fed và cuộc họp báo của Warsh sẽ định hướng bước đi tiếp theo.
Đồng bảng Anh (GBP) giảm về gần mức 1,3400 so với đồng Đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư sau báo cáo lạm phát mới nhất của Vương quốc Anh, buộc các nhà đầu tư phải đánh giá lại các cược diều hâu đối với Ngân hàng trung ương Anh (BoE), trong khi Doanh số bán lẻ Mỹ vững chắc thúc đẩy đồng bạc xanh trước quyết định của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Cặp GBP/USD giao dịch với mức lỗ trên 0,22%.
GBP/USD giảm khi doanh số bán hàng Mỹ mạnh mẽ hồi sinh động lực đồng Đô la
Tâm lý vẫn trung lập, khi thị trường chứng khoán Mỹ dao động giữa tăng và giảm, với các nhà giao dịch chờ đợi cuộc họp chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang. Ngân hàng trung ương Mỹ dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất và cập nhật các dự báo kinh tế cũng như lộ trình lãi suất trong Bản tóm tắt Dự báo Kinh tế (SEP). Sau đó, Chủ tịch Fed mới, Kevin Warsh, sẽ xuất hiện tại cuộc họp báo đầu tiên của mình với vai trò lãnh đạo Fed.
Cho đến nay, các nhà giao dịch đã định giá gần 20% khả năng Cục Dự trữ Liên bang sẽ tăng lãi suất vào cuối năm 2026, theo dữ liệu của Prime Terminal.
Trong khi đó, doanh số bán lẻ Mỹ trong tháng 5 tăng 0,9% MoM, vượt ước tính tăng 0,5%, theo Cục Điều tra Dân số Mỹ. Xem kỹ báo cáo, doanh số tại các trạm xăng tăng 3,4%, nâng con số chung do giá xăng tăng vọt vì chiến tranh Iran. Dữ liệu cho thấy sự kiên cường của người tiêu dùng, với 11 trong 13 nhóm hàng tăng trưởng.
Ở bên kia bờ Đại Tây Dương, lạm phát Vương quốc Anh ổn định ở mức 2,8% hàng năm trong tháng 5, không đổi so với tháng 4, thấp hơn dự báo của các nhà kinh tế về mức tăng 3%. Suy đoán rằng Ngân hàng trung ương Anh sẽ tăng lãi suất đã bị giảm bớt. Một tuần trước, BoE được kỳ vọng sẽ thắt chặt chính sách thêm 50 điểm cơ bản (bps), nhưng tại thời điểm viết bài, thị trường tiền tệ đang định giá mức thắt chặt 30 bps.
Trong thời gian tới, các nhà giao dịch chú ý đến quyết định chính sách của Fed và cuộc họp báo của Kevin Warsh. Tại Anh, các nhà đầu tư đang chờ công bố số liệu tăng trưởng kinh tế.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3397, giữ sắc thái yếu khi dao động dưới một cụm các mức kháng cự phía trên. Cặp tiền bị giới hạn bởi đường trung bình động giản đơn quanh 1,3475 và giao dịch dưới cả đường xu hướng tăng đã bị phá vỡ tại 1,3432 và đường xu hướng kháng cự giảm rộng hơn gần 1,3551, cho thấy các đợt tăng giá vẫn dễ bị tổn thương. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) (14) quanh mức giữa 40 cho thấy động lực giảm dần, củng cố xu hướng thận trọng, hơi nghiêng về giảm giá khi giá giữ dưới các mức tham chiếu này.
Về phía tăng, mức kháng cự ban đầu được nhìn thấy tại điểm phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ tăng trước đó quanh mức 1,3432, với đường trung bình động giản đơn gần 1,3475 tạo thành trở ngại tiếp theo và đường xu hướng kháng cự giảm khoảng 1,3551 đóng vai trò như mức giới hạn xa hơn. Do không có mức hỗ trợ cấu trúc rõ ràng nào được ghi nhận dưới thị trường trong bộ dữ liệu này, bất kỳ sự phá vỡ nào dưới 1,3397 sẽ khiến cặp tiền này dễ bị đẩy xuống sâu hơn, giữ trọng tâm vào cách giá phản ứng với dải kháng cự gần đó phía trên.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.23% | -0.14% | 0.25% | -0.06% | 0.26% | -0.04% | |
| EUR | -0.14% | 0.09% | -0.28% | 0.10% | -0.21% | 0.13% | -0.17% | |
| GBP | -0.23% | -0.09% | -0.36% | 0.03% | -0.26% | 0.05% | -0.22% | |
| JPY | 0.14% | 0.28% | 0.36% | 0.38% | 0.07% | 0.35% | 0.14% | |
| CAD | -0.25% | -0.10% | -0.03% | -0.38% | -0.31% | 0.00% | -0.25% | |
| AUD | 0.06% | 0.21% | 0.26% | -0.07% | 0.31% | 0.32% | 0.08% | |
| NZD | -0.26% | -0.13% | -0.05% | -0.35% | -0.01% | -0.32% | -0.26% | |
| CHF | 0.04% | 0.17% | 0.22% | -0.14% | 0.25% | -0.08% | 0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.