Dự báo EUR/USD: Đồng Euro ổn định nhưng vẫn còn rủi ro
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- EUR/USD giao dịch trong một kênh hẹp quanh mức 1.1850 vào đầu ngày thứ Hai.
- Tâm lý thị trường thận trọng có thể khiến cặp tiền này khó tăng điểm.
- Triển vọng kỹ thuật ngắn hạn cho thấy xu hướng giảm vẫn còn nguyên vẹn.
EUR/USD giảm 1% vào thứ Sáu và xóa sạch toàn bộ mức tăng trong tuần. Cặp tiền này giữ ổn định quanh mức 1.1850 vào sáng thứ Hai tại châu Âu, nhưng một nỗ lực phục hồi quyết định có thể khó xảy ra trong ngắn hạn.
Giá euro 7 ngày qua
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | -0.28% | 0.26% | -0.43% | -0.45% | -0.92% | -0.01% | |
| EUR | -0.12% | -0.42% | 0.15% | -0.55% | -0.55% | -1.04% | -0.13% | |
| GBP | 0.28% | 0.42% | 0.23% | -0.13% | -0.14% | -0.63% | 0.29% | |
| JPY | -0.26% | -0.15% | -0.23% | -0.69% | -0.70% | -1.15% | -0.27% | |
| CAD | 0.43% | 0.55% | 0.13% | 0.69% | -0.13% | -0.47% | 0.42% | |
| AUD | 0.45% | 0.55% | 0.14% | 0.70% | 0.13% | -0.50% | 0.43% | |
| NZD | 0.92% | 1.04% | 0.63% | 1.15% | 0.47% | 0.50% | 0.92% | |
| CHF | 0.00% | 0.13% | -0.29% | 0.27% | -0.42% | -0.43% | -0.92% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Sự mạnh lên trên diện rộng của đồng đô la Mỹ (USD) đã khiến EUR/USD giảm mạnh vào cuối tuần. Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm thứ Sáu đã tuyên bố đề cử Kevin Warsh, người từng giữ chức Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) từ năm 2006 đến 2011, làm Chủ tịch mới của Fed. Warsh được nhiều người coi là người sẽ có lập trường kiên quyết chống lạm phát và áp dụng cách tiếp cận thực dụng trong hoạch định chính sách.
Lịch kinh tế Mỹ sẽ bao gồm dữ liệu Chỉ số nhà quản lý trị mua hàng ngành sản xuất (PMI) tháng 1 của Viện Quản lý Cung ứng (ISM). Trong trường hợp chỉ số PMI phục hồi lên vùng mở rộng trên 50, phản ứng tức thời có thể hỗ trợ đồng USD và khiến EUR/USD giảm nhẹ. Các nhà đầu tư cũng sẽ chú ý sát sao đến Chỉ số Việc làm của cuộc khảo sát. Một chỉ số yếu hơn mức 44,9 của tháng 12 có thể làm dấy lên lo ngại về điều kiện thị trường lao động và gây bất lợi cho đồng USD.
Cuối tuần này, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sẽ công bố các quyết định về chính sách tiền tệ và Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ sẽ công bố dữ liệu Việc làm phi nông nghiệp (NFP) tháng 1.
Trong khi đó, hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ giảm từ 0,3% đến 0,8% trong ngày. Trong trường hợp dòng vốn trú ẩn an toàn tiếp tục chi phối diễn biến thị trường trong nửa cuối ngày, EUR/USD có thể giảm.
Phân tích kỹ thuật EUR/USD
Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (RSI) trên biểu đồ 4 giờ vẫn ở dưới 50, cho thấy xu hướng giảm giá vẫn còn nguyên vẹn bất chấp sự ổn định gần đây. Ở chiều tăng giá, mức 1.1870 (mức thoái lui Fibonacci 38.2% của xu hướng tăng gần nhất) đóng vai trò là ngưỡng kháng cự ngay trước 1.1930-1.1940 (đường trung bình động đơn giản 20 kỳ (SMA), mức thoái lui Fibonacci 23.6%) và 1.2000 (mức ổn định, mức làm tròn).
Nhìn xuống phía nam, các mức hỗ trợ có thể được tìm thấy ở 1.1810-1.1800 (mức thoái lui Fibonacci 50%, mức làm tròn) và 1.1760-1.1750 (mức thoái lui Fibonacci 61.8%, đường trung bình động đơn giản 100 kỳ (SMA), đường trung bình động đơn giản 200 kỳ (SMA)).
Câu hỏi thường gặp về Euro
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.